quadripartite
/,kwɔdri'pɑ:tait/
Học thuậtThân thiện
La feuille quadripartite est un exemple classique dans le manuel de botanique.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chia làm bốn phần: "quadripartite" mô tả một cái gì đó được chia thành bốn phần hoặc nhóm riêng biệt.
- Có bốn bên tham gia: "quadripartite" dùng để chỉ một thỏa thuận, tổ chức hoặc cuộc thảo luận có sự tham gia của bốn bên, phe hoặc quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La feuille de cette plante est quadripartite. (Lá của cây này được chia làm bốn phần.)
- Les négociations quadripartites ont abouti à un accord historique. (Các cuộc đàm phán bốn bên đã dẫn đến một thỏa thuận lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Commission quadripartite": Ủy ban bốn bên, Ủy ban tay tư.
- La commission quadripartite se réunira la semaine prochaine. (Ủy ban bốn bên sẽ họp vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Quadripartition (danh từ): Sự chia làm bốn phần; sự tham gia của bốn bên.
- La quadripartition du territoire était complexe. (Việc chia lãnh thổ thành bốn phần rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Divisé en quatre: được chia thành bốn.
- À quatre parties: gồm bốn phần.
- Multilatéral (trong ngữ cảnh có nhiều bên, nhưng không nhất thiết là bốn): đa phương.
Từ trái nghĩa
- Bipartite: lưỡng phân, có hai bên.
- Tripartite: tam phân, có ba bên.
- Unilatéral: đơn phương.
La feuille quadripartite est un exemple classique dans le manuel de botanique.
tính từ
- (thực vật học) chia bốn
- tay tư
- Commission quadripartiteủy ban tay tư, ủy ban bốn bên