quadrivalency

/,kwɔdri'veilənsi/ Cách viết khác : (quadrivalence) /,kwɔdri'veiləns/
Học thuật
Thân thiện
quadrivalency

A carbon atom exhibits quadrivalency by forming four covalent bonds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Hoá trị bốn: "quadrivalency" danh từ chỉ khả năng của một nguyên tử liên kết với bốn nguyên tử khác, tức là hoá trị bốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Carbon's quadrivalency is fundamental to organic chemistry. (Hoá trị bốn của carbon nền tảng của hoá học hữu cơ.)
    • The concept of quadrivalency explains the bonding in many compounds. (Khái niệm hoá trị bốn giải thích sự liên kết trong nhiều hợp chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoá học hoặc vật để mô tả tính chất liên kết của nguyên tử.
    • The study focused on the transition of an element's state from divalency to quadrivalency. (Nghiên cứu tập trung vào sự chuyển đổi trạng thái từ hoá trị hai sang hoá trị bốn của một nguyên tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Quadrivalence (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "quadrivalency".
    • The terms "quadrivalency" and "quadrivalence" are used interchangeably. (Các thuật ngữ "quadrivalency" "quadrivalence" được dùng thay thế cho nhau.)
  • Quadrivalent (tính từ): hoá trị bốn.
    • Silicon is a quadrivalent element. (Silic một nguyên tố hoá trị bốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tetravalency (danh từ): Hoá trị bốn (đồng nghĩa chuyên ngành).
    • In many contexts, tetravalency is synonymous with quadrivalency. (Trong nhiều ngữ cảnh, "tetravalency" từ đồng nghĩa với "quadrivalency".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.

quadrivalency

A carbon atom exhibits quadrivalency by forming four covalent bonds.

danh từ
  1. (hoá học) hoá trị bốn

Từ gần giống