quagga

/'kwægə/
Học thuật
Thân thiện
quagga

A quagga grazes on the grassy plains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lừa vằn: Một loài động vật đã tuyệt chủng, ngoại hình giống ngựa vằn nhưng với các sọc chỉ rõ ràngphần trước của cơ thể, phần sau màu nâu không sọc. Tên khoa học Equus quagga quagga.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quagga was native to South Africa. (Lừa vằn loài bản địa của Nam Phi.)
    • Scientists are studying DNA from quagga specimens in museums. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu DNA từ các mẫu vật lừa vằn trong viện bảo tàng.)
    • The extinction of the quagga is a lesson in conservation. (Sự tuyệt chủng của lừa vằn một bài học về bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quagga" thường được sử dụng như một biểu tượng hoặc dụ điển hình trong các bài viết về tuyệt chủng, bảo tồn sinh học sự tác động của con người đến hệ sinh thái.
    • The quagga project is an attempt to selectively breed zebras to recover their appearance. (Dự án lừa vằn một nỗ lực lai tạo chọn lọc ngựa vằn để phục hồi ngoại hình của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plains zebra (Danh từ): Ngựa vằn đồng bằng. Đây loài còn tồn tại quan hệ họ hàng gần nhất với quagga, vốn được coi một phân loài của .
  • Extinct species (Cụm danh từ): Loài đã tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa
  • Cape quagga (Danh từ): Tên gọi khác, chỉ rõ khu vực phân bố chính (vùng Cape của Nam Phi).
  • Equus quagga quagga (Danh từ): Tên khoa học đầy đủ.
quagga

A quagga grazes on the grassy plains.

danh từ
  1. (động vật học) lừa vằn

Từ gần giống