quagga
/'kwægə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lừa vằn: Một loài động vật có vú đã tuyệt chủng, có ngoại hình giống ngựa vằn nhưng với các sọc chỉ rõ ràng ở phần trước của cơ thể, phần sau có màu nâu và không có sọc. Tên khoa học là Equus quagga quagga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The quagga was native to South Africa. (Lừa vằn là loài bản địa của Nam Phi.)
- Scientists are studying DNA from quagga specimens in museums. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu DNA từ các mẫu vật lừa vằn trong viện bảo tàng.)
- The extinction of the quagga is a lesson in conservation. (Sự tuyệt chủng của lừa vằn là một bài học về bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quagga" thường được sử dụng như một biểu tượng hoặc ví dụ điển hình trong các bài viết về tuyệt chủng, bảo tồn sinh học và sự tác động của con người đến hệ sinh thái.
- The quagga project is an attempt to selectively breed zebras to recover their appearance. (Dự án lừa vằn là một nỗ lực lai tạo chọn lọc ngựa vằn để phục hồi ngoại hình của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plains zebra (Danh từ): Ngựa vằn đồng bằng. Đây là loài còn tồn tại và có quan hệ họ hàng gần nhất với quagga, vốn được coi là một phân loài của nó.
- Extinct species (Cụm danh từ): Loài đã tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa
- Cape quagga (Danh từ): Tên gọi khác, chỉ rõ khu vực phân bố chính (vùng Cape của Nam Phi).
- Equus quagga quagga (Danh từ): Tên khoa học đầy đủ.