quaggy

/'kwægi/
Học thuật
Thân thiện
quaggy

The ground near the pond is quaggy and wet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lầy lội, đầy bùn lầy: Dùng để mô tả một khu vực đất đai mềm, ẩm ướt không vững chắc, thường làm cho việc đi lại trở nên khó khăn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the heavy rain, the path through the field became quaggy and difficult to walk on. (Sau trận mưa lớn, con đường xuyên qua cánh đồng trở nên lầy lội khó đi.)
    • They avoided the quaggy ground near the riverbank. (Họ tránh vùng đất bùn lầy gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả tính chất: Có thể dùng để mô tả tính chất mềm không ổn định của một thứ đó theo nghĩa bóng, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn.
    • His arguments felt quaggy and lacked a solid foundation. (Lập luận của anh ta cảm giác nhão nhoét thiếu một nền tảng vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Quag (danh từ): Vùng đất lầy lội, vũng lầy.
    • The cart got stuck in a quag. (Chiếc xe bò bị mắc kẹt trong một vũng lầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Boggy: Đầy lầy, như đầm lầy.
  • Marshy: Thuộc về đầm lầy, ẩm ướt.
  • Miry: Đầy bùn lầy.
  • Muddy: Nhiều bùn, vấy bùn.
  • Swampy: Như đầm lầy, ngập nước.
  • Sloughy: Lầy lội, trũng thấp (thường chỉ mép ao hồ).
Từ trái nghĩa
  • Firm: Cứng chắc, vững vàng.
  • Solid: Rắn chắc.
  • Dry: Khô ráo.
quaggy

The ground near the pond is quaggy and wet.

tính từ
  1. lầy, bùn

Từ gần giống