quag

/kwæg/
Học thuật
Thân thiện
quag

The hiker carefully stepped around the quag near the trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầm lầy, bãi lầy: Một vùng đất thấp, ẩm ướt mềm, thường bị ngập nước, khi bước vào có thể bị lún sâu. Đây một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The horse got stuck in the quag. (Con ngựa bị mắc kẹt trong đầm lầy.)
    • They avoided the quag, knowing it was dangerous to cross. (Họ tránh xa bãi lầy, biết rằng băng qua nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quag" thường xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc văn bản mô tả mang tính chất cổ xưa. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "marsh", "bog", hoặc "quagmire" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Quagmire (n): Đầm lầy lún sâu; (nghĩa bóng) tình huống khó khăn, rắc rối khó thoát ra.
    • The vehicle was trapped in a quagmire. (Chiếc xe bị mắc kẹt trong một đầm lầy lún.)
    • The country found itself in a political quagmire. (Đất nước rơi vào một tình thế chính trị rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Marsh: Đầm lầy, vùng đất ngập nước cây cỏ.
  • Bog: Vùng đất lầy, thường nhiều than bùn.
  • Swamp: Đầm lầy rộng, thường cây cối.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quag" một cách riêng lẻ. Tuy nhiên, từ "quagmire" thường được dùng trong các cụm từ mang tính ẩn dụ để mô tả tình huống khó khăn.
quag

The hiker carefully stepped around the quag near the trail.

danh từ
  1. đầm lầy, bãi lầy ((cũng) quagmire)