qualifying

qualifying

He earned his qualifying score in the final round.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự đạt tiêu chuẩn, sự vượt qua vòng loại: "qualifying" chỉ hành động hoặc quá trình đáp ứng các yêu cầu hoặc vượt qua một bài kiểm tra để đủ điều kiện tham gia một hoạt động, cuộc thi, hoặc để được một lợi ích nào đó.
    • Sự bổ nghĩa (trong ngữ pháp): "qualifying" còn dùng để chỉ mối quan hệ ngữ pháp khi một từ bổ nghĩa cho một từ khác trong cụm từ.
  2. Tính từ:

    • Mang tính vòng loại, mang tính đủ điều kiện: "qualifying" dùng để mô tả một sự kiện, bài thi, hoặc giai đoạn nhằm xác định ai đó đủ tiêu chuẩn hay không.
    • Bổ nghĩa (trong ngữ pháp): Dùng để mô tả một từ hoặc cụm từ chức năng bổ nghĩa cho một từ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His future depended on his qualifying. (Tương lai của anh ấy phụ thuộc vào việc anh ấy đạt tiêu chuẩn.)
    • The qualifying for the Olympic Games is very competitive. (Vòng loại cho Thế vận hội rất cạnh tranh.)
  • Tính từ:

    • She passed the qualifying exam with flying colors. ( ấy đã vượt qua kỳ thi vòng loại với kết quả xuất sắc.)
    • In the sentence "the red car," the word "red" is a qualifying adjective. (Trong câu "the red car," từ "red" một tính từ bổ nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Qualifying round": vòng loại (trong thể thao).

    • The team advanced to the finals after winning the qualifying round. (Đội đã tiến vào chung kết sau khi thắng vòng loại.)
  • "Qualifying period": thời gian thử việc, thời gian để đủ điều kiện.

    • Employees must complete a six-month qualifying period before receiving benefits. (Nhân viên phải hoàn thành thời gian thử việc sáu tháng trước khi nhận phúc lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Qualify (động từ): đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn.

    • He needs to qualify for the scholarship by maintaining good grades. (Anh ấy cần đủ điều kiện nhận học bổng bằng cách duy trì điểm số tốt.)
  • Qualification (danh từ): bằng cấp, tiêu chuẩn, sự đủ điều kiện.

    • Her qualifications make her an ideal candidate for the job. (Các bằng cấp của ấy khiến trở thành ứng viên lý tưởng cho công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Eligibility: sự đủ điều kiện (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính).
  • Certification: sự chứng nhận (thường sau khi vượt qua bài kiểm tra).
  • Modification (trong ngữ pháp): sự bổ nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Qualify for: đủ điều kiện cho (một vị trí, lợi ích, v.v.).

    • She qualified for the national team after months of training. ( ấy đủ điều kiện vào đội tuyển quốc gia sau nhiều tháng tập luyện.)
  • Qualify as: đủ điều kiện trở thành (một nghề nghiệp).

    • He qualified as a doctor last year. (Anh ấy đã đủ điều kiện trở thành bác sĩ vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • No qualifying comments: không bình luận bổ sung (thường dùng trong phát ngôn chính thức).
    • The spokesperson made no qualifying comments after the announcement. (Người phát ngôn không đưa ra bất kỳ bình luận bổ sung nào sau thông báo.)