quarantaine

Học thuật
Thân thiện
quarantaine

Une femme est en quarantaine chez elle après un voyage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bốn chục, độ bốn chục: Chỉ số lượng khoảng bốn mươi.
    • Tuổi bốn mươi: Chỉ độ tuổi bốn mươi.
    • Sự cách ly kiểm dịch: Biện pháp tách biệt người, động vật hoặc hàng hóa khả năng mang mầm bệnh truyền nhiễm trong một khoảng thời gian nhất định để ngăn chặn sự lây lan.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Thời gian bốn mươi ngày: Một khoảng thời gian kéo dài bốn mươi ngày, thườngý nghĩa tôn giáo hoặc biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Une quarantaine de personnes étaient présentes. (Khoảng bốn mươi người đã có mặt.)
    • Il approche de la quarantaine. (Anh ấy đang tiến tới tuổi bốn mươi.)
    • Les voyageurs en provenance de la zone épidémique doivent observer une quarantaine de deux semaines. (Du khách từ vùng dịch phải tuân thủ cách ly kiểm dịch hai tuần.)
    • La sainte quarantaine correspond à la période du Carême. (Kỳ chay bốn mươi ngày tương ứng với Mùa Chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Friser la quarantaine": Xấp xỉ tuổi bốn mươi.

    • Elle frise la quarantaine mais paraît beaucoup plus jeune. ( ấy xấp xỉ tuổi bốn mươi nhưng trông trẻ hơn nhiều.)
  • "Mettre en quarantaine": Cách ly (kiểm dịch); (nghĩa bóng) tẩy chay, cô lập.

    • Le gouvernement a décidé de mettre la ville en quarantaine. (Chính phủ quyết định cách ly thành phố.)
    • Après le scandale, il a été mis en quarantaine par ses collègues. (Sau vụ bê bối, anh ta bị đồng nghiệp tẩy chay.)
Biến thể từ liên quan
  • Quarantenaire (danh từ hoặc tính từ): Người ở độ tuổi bốn mươi; thuộc về tuổi bốn mươi.

    • Les quarantenaires d'aujourd'hui sont très actifs. (Những người tuổi bốn mươi ngày nay rất năng động.)
  • Quarantainier (danh từ giống đực, từ ): Người phải chịu cách ly kiểm dịch.

Từ đồng nghĩa
  • Isolement (danh từ giống đực): Sự cách ly, sự cô lập (nghĩa chung).
  • Isolement sanitaire (danh từ giống đực): Sự cách ly y tế.
  • Une quarantaine deune quarantaine (khoảng bốn mươi): .
  • La quarantaine (tuổi bốn mươi): .
Cụm từ liên quan
  • Lever la quarantaine: Dỡ bỏ lệnh cách ly kiểm dịch.

    • Les autorités ont levé la quarantaine hier. (Nhà chức trách đã dỡ bỏ lệnh cách ly hôm qua.)
  • Être en quarantaine: Đang trong thời gian cách ly.

    • Mon voisin est en quarantaine car il a été en contact avec un cas positif. (Hàng xóm của tôi đang cách ly đã tiếp xúc với một ca dương tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Franchir le cap de la quarantaine: Vượt qua ngưỡng tuổi bốn mươi.
    • Il a franchi le cap de la quarantaine avec sérénité. (Anh ấy đã bình thản vượt qua ngưỡng tuổi bốn mươi.)
quarantaine

Une femme est en quarantaine chez elle après un voyage.

danh từ giống cái
  1. bốn chục, độ bốn chục
  2. tuổi bốn mươi
    • Friser la quarantaine
      xấp xỉ tuổi bốn mươi
  3. sự cách ly kiểm dịch
  4. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thời gian bốn mươi ngày
    • La sainte quarantaine
      kỳ chay bốn mươi ngày
    • mettre en quarantaine
      cách ly; tẩy chay
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây hương giới (họ cải)