quarrier

/'kwɔriə/ Cách viết khác : (quarryman) /'kwɔrimən/
danh từ
  1. công nhân mỏ đá, công nhân khai thác đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

quarrier
A quarrier uses a large saw to cut a block of stone from the quarry wall.