quarrier

/'kwɔriə/ Cách viết khác : (quarryman) /'kwɔrimən/
Học thuật
Thân thiện
quarrier

A quarrier uses a large saw to cut a block of stone from the quarry wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân mỏ đá, công nhân khai thác đá: Một người làm việc trong mỏ đá, nhiệm vụ khai thác, cắt hoặc xử lý đá từ lòng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quarrier skillfully cut large blocks of granite from the rock face. (Người công nhân mỏ đá khéo léo cắt những khối đá granit lớn từ vách đá.)
    • For generations, his family has worked as quarriers in the local stone industry. (Qua nhiều thế hệ, gia đình ông đã làm công nhân khai thác đá trong ngành công nghiệp đá địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, công nghiệp hoặc mô tả nghề nghiệp cụ thể. nhấn mạnh kỹ năng lao động chân tay trong việc khai thác tài nguyên đá.
Biến thể từ gần giống
  • Quarryman (danh từ): Một từ đồng nghĩa khác, cùng nghĩa công nhân mỏ đá.
    • The quarryman operated the heavy machinery used to lift the stones. (Người thợ mỏ đá vận hành máy móc hạng nặng dùng để nâng những tảng đá.)
  • Quarry (danh từ): Chỉ địa điểm khai thác đá (mỏ đá) hoặc con mồi.
  • Stonecutter (danh từ): Thợ đẽo đá, thợ cắt đá (có thể làm việc tại mỏ đá hoặc trong xưởng chế tác).
Từ đồng nghĩa
  • Stone worker: Công nhân đá.
  • Rock breaker: Thợ đập đá.
  • Miner: Thợ mỏ (nghĩa rộng hơn, có thể khai thác các loại khoáng sản khác ngoài đá).
quarrier

A quarrier uses a large saw to cut a block of stone from the quarry wall.

danh từ
  1. công nhân mỏ đá, công nhân khai thác đá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống