currier

/'kʌriə/
Học thuật
Thân thiện
currier

A currier works on a piece of leather in his workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sang sửa nhuộm da (da đã thuộc): Một thợ thủ công chuyên xử lý da thuộc thô, làm cho mềm, mịn có thể sử dụng được bằng các công đoạn như kéo căng, đánh bóng nhuộm màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The currier prepared the leather to make it smooth and supple for the shoemaker. (Người thợ sang da đã xử lý tấm da để làm cho mịn dẻo cho thợ đóng giày.)
    • In the 19th century, a currier was an essential part of the leather goods industry. (Vào thế kỷ 19, thợ sang da một phần thiết yếu của ngành công nghiệp đồ da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan đến nghề thuộc da truyền thống. Công việc của một khác biệt với công việc của một (thợ thuộc da), người chuyển đổi da sống thành da thuộc thô.
Biến thể từ gần giống
  • Curry (động từ): Sang sửa (da). Đây hành động một thực hiện.
    • After tanning, the hide must be curried to make it usable. (Sau khi thuộc, tấm da phải được sang sửa để có thể sử dụng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Leather finisher: Thợ hoàn thiện da.
  • Leather dresser: Thợ xử lý da.
Lưu ý
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "courier" (người đưa thư, nhân viên chuyển phát), một từ cách viết nghĩa hoàn toàn khác.
currier

A currier works on a piece of leather in his workshop.

danh từ
  1. người sang sửa nhuộm da (da đã thuộc)

Từ đồng nghĩa