cartonnier

Học thuật
Thân thiện
cartonnier

Le cartonnier range les dossiers dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm hoặc người bán bìa cứng (các-tông): Chỉ người nghề nghiệp liên quan đến việc sản xuất hoặc buôn bán vật liệu bằng bìa cứng.
    • Người làm hoặc người bán đồ dùng bằng bìa cứng: Chỉ người chế tạo hoặc kinh doanh các vật phẩm được làm từ bìa cứng.
    • Tủ hồ sơ ( nhiều ngăn): Một loại tủ chuyên dụng, thường nhiều ngăn kéo hoặc ngăn chia, dùng để lưu trữ tài liệu, hồ sơ.
    • (Hội họa) Người vẽ hình mẫu: Trong lĩnh vực hội họa, đặc biệtnghệ thuật thảm hoặc tranh tường, đâyngười phác thảo các bản vẽ mẫu tỷ lệ đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cartonnier livre du matériau pour l'emballage. (Người bán bìa cứng giao vật liệu để đóng gói.)
    • J'ai acheté un beau cartonnier pour ranger mes dossiers. (Tôi đã mua một chiếc tủ hồ sơ đẹp để sắp xếp các tệp của mình.)
    • Ce cartonnier a réalisé le modèle pour la tapisserie. (Người vẽ hình mẫu này đã thực hiện mẫu vẽ cho tấm thảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cartonnier de la tapisserie": Người vẽ hình mẫu thảm. Đâymột thuật ngữ chuyên môn trong nghệ thuật dệt thảm, chỉ người nghệ sĩ tạo ra bản vẽ mẫu gốc.
    • Le cartonnier de la tapisserie travaille en étroite collaboration avec les lissiers. (Người vẽ hình mẫu thảm làm việc chặt chẽ với những người thợ dệt thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Carton (danh từ giống đực): Bìa cứng, các-tông, hộp bìa cứng.

    • Il a emballé le livre dans du carton. (Anh ấy đã gói cuốn sách trong bìa cứng.)
  • Cartonner (động từ): Bọc bằng bìa cứng; (thông tục) thành công rực rỡ.

    • Il faut cartonner ce livre ancien pour le protéger. (Phải bọc cuốn sách cổ này bằng bìa cứng để bảo vệ .)
  • Cartonné (tính từ): Được đóng bìa cứng (sách).

    • Un livre cartonné est plus durable. (Một cuốn sách đóng bìa cứng thì bền hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Classeur à tiroirs (danh từ giống đực): Tủ hồ sơ ngăn kéo. (Đồng nghĩa cho nghĩa "tủ hồ sơ").
  • Dessinateur de modèle (danh từ giống đực): Họa vẽ mẫu. (Đồng nghĩa cho nghĩa "người vẽ hình mẫu").
Các cụm từ liên quan
  • Métier de cartonnier: Nghề làm/bán đồ bìa cứng hoặc nghề vẽ hình mẫu.
    • Le métier de cartonnier demande de la précision. (Nghề vẽ hình mẫu đòi hỏi sự tỉ mỉ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cartonnier")

cartonnier

Le cartonnier range les dossiers dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. người làm các tông; người bán các tông
  2. người làm đồ các tông; người bán đồ các tông
  3. tủ hồ sơ ( nhiều ngăn)
  4. (hội họa) người vẽ hình mẫu
    • Cartonnier de la pisserie
      người vẽ hình mẫu thảm