quartz
/kwɔ:ts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Khoáng vật học):
- Thạch anh: Một khoáng chất cứng, có ánh, thành phần chính là silicon dioxide (SiO₂), thường tồn tại dưới dạng tinh thể lục giác. Nó là một trong những khoáng chất phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất và có mặt trong nhiều loại đá như granit, sa thạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The countertop is made of beautiful white quartz. (Mặt bàn bếp được làm từ thạch anh trắng rất đẹp.)
- Many watches use quartz crystals to keep precise time. (Nhiều đồng hồ sử dụng tinh thể thạch anh để giữ thời gian chính xác.)
- This mountain contains veins of quartz. (Ngọn núi này có các mạch thạch anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quartz" trong công nghiệp và công nghệ: Thạch anh tinh khiết (silica) là nguyên liệu chính để sản xuất thủy tinh chất lượng cao. Tinh thể thạch anh còn được sử dụng rộng rãi trong các bộ dao động điện tử (như trong đồng hồ, máy tính, thiết bị liên lạc) nhờ đặc tính áp điện (piezoelectric) của nó.
- Optical fibers are often made from very pure quartz glass. (Sợi quang học thường được làm từ thủy tinh thạch anh cực kỳ tinh khiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Quartzite (n): Đá quartzit, một loại đá biến chất hình thành từ sa thạch giàu thạch anh.
- Quartzite is a very hard and durable natural stone. (Đá quartzit là một loại đá tự nhiên rất cứng và bền.)
- Quartzose (adj): Có chứa hoặc bao gồm chủ yếu là thạch anh.
- Quartzose sandstone is common in this region. (Sa thạch giàu thạch anh phổ biến ở khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Silica (n): Silic dioxit, tên gọi hóa học của thành phần chính tạo nên thạch anh. (Lưu ý: "silica" thường chỉ thành phần hóa học, trong khi "quartz" chỉ một dạng khoáng vật cụ thể của silica.)
- Rock crystal (n): Tinh thể đá, tên gọi cho thạch anh trong suốt, không màu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "quartz").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quartz").
danh từ
- (khoáng chất) thạch anh