quartz

/kwɔ:ts/
danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) thạch anh
    • Quartz arénacé
      cát thạch anh, thạch anh vụn
    • Quartz concrétionné
      thạch anh kết khối
    • Quartz dextrogyre
      thạch anh quay phải, thạch anh hữu tuyến
    • Quartz lévogyre
      thạch anh quay trái, thạch anh tả tuyến
    • Quartz émetteur
      thạch anh phát xạ
    • Quartz enfumé
      thạch anh ám khói
    • Quartz lumineux
      thạch anh phát sáng
    • Quartz récepteur d'ultra-son
      thạch anh thu siêu âm
    • Quartz stabilisateur
      thạch anh ổn định, thạch anh bền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quartz"

Từ có nhắc đến "quartz"

quartz
Le géologue examine un échantillon de quartz dans son laboratoire.