crystal
/'kristl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh thể: Một chất rắn có cấu trúc nguyên tử hoặc phân tử được sắp xếp theo một mô hình hình học lặp lại rất trật tự và đối xứng.
- Pha lê: Một loại thủy tinh chất lượng cao, trong suốt và thường chứa chì, được sử dụng để làm đồ trang trí, ly tách hoặc đồ đạc.
- Vật trong suốt, tinh khiết: (Thường dùng trong văn chương) Chỉ những vật có độ trong suốt và tinh khiết cao, như nước, tuyết, hoặc mắt người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Salt forms beautiful cubic crystals. (Muối tạo thành những tinh thể hình lập phương đẹp.)
- She collects fine Bohemian crystal. (Cô ấy sưu tầm đồ pha lê Bohemian cao cấp.)
- Her eyes were as clear as crystal. (Đôi mắt cô ấy trong vắt như pha lê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Crystal clear": Rất rõ ràng, minh bạch hoặc trong suốt hoàn toàn.
- The instructions were crystal clear. (Các hướng dẫn rất rõ ràng.)
- The lake water is crystal clear. (Nước hồ trong vắt.)
"Crystal ball": Quả cầu pha lê (dùng trong bói toán); biểu tượng cho việc dự đoán tương lai.
- I don't have a crystal ball to predict the market. (Tôi không có quả cầu pha lê để dự đoán thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Crystalline (tính từ): Có cấu trúc tinh thể; trong suốt và sáng như pha lê.
- The crystalline structure of diamond is very strong. (Cấu trúc tinh thể của kim cương rất bền vững.)
Crystallize (động từ): Kết tinh; trở nên rõ ràng hoặc cụ thể hơn.
- The idea began to crystallize in her mind. (Ý tưởng bắt đầu trở nên rõ ràng trong tâm trí cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Tinh thể: Gem, gemstone (đá quý có cấu trúc tinh thể).
- Pha lê: Cut glass (thủy tinh cắt), lead glass (thủy tinh chì).
Thành ngữ liên quan
"As clear as crystal": Trong suốt như pha lê; rất rõ ràng và dễ hiểu.
- Her explanation was as clear as crystal. (Lời giải thích của cô ấy rất rõ ràng.)
"Crystal palace": Cung điện pha lê; thường ám chỉ một công trình lớn, lộng lẫy làm bằng kính và thép.
danh từ
- tinh thể
- single crystaltinh thể đơn
- organic crystaltinh thể hữu cơ
- pha lê; đồ pha lê
- (thơ ca) vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặt kính đồng hồ
- (định ngữ) bằng pha lê; như pha lê