crystal

/'kristl/
danh từ
  1. tinh thể
    • single crystal
      tinh thể đơn
    • organic crystal
      tinh thể hữu cơ
  2. pha lê; đồ pha lê
  3. (thơ ca) vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt...)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặt kính đồng hồ
  5. (định ngữ) bằng pha lê; như pha lê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crystal"

crystal
A scientist examines a quartz crystal under bright light.