quassia

/'kwɔʃə/
Học thuật
Thân thiện
quassia

A gardener plants a young quassia shrub in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây bạch mộc: Một loại cây hoặc cây bụi nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc chi Quassia hoặc Picrasma, hoa đỏ sặc sỡ cho gỗ màu vàng.
    • Thuốc bạch mộc: Một chất chiết xuất đắng từ gỗ vỏ cây bạch mộc, được sử dụng trong y học truyền thống như một loại thuốc bổ, thuốc tẩy giun thuốc trừ sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bitter tonic was made from quassia. (Loại thuốc bổ đắng được làm từ bạch mộc.)
    • Quassia is known for its insecticidal properties. (Bạch mộc được biết đến với đặc tính diệt côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quassia extract": chiết xuất bạch mộc.

    • The garden spray contains quassia extract to control pests. (Bình xịt vườn chứa chiết xuất bạch mộc để kiểm soát sâu bệnh.)
  • "quassia wood": gỗ cây bạch mộc.

    • The fine-grained quassia wood is sometimes used in cabinetry. (Gỗ bạch mộc thớ mịn đôi khi được dùng trong đồ gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quassia amara (danh từ riêng): Tên khoa học của một loài cây bạch mộc phổ biến, còn gọi là "bitterwood".
  • Quassin (danh từ): Hoạt chất đắng chính được tìm thấy trong cây bạch mộc.
Từ đồng nghĩa
  • Bitterwood: Gỗ đắng (tên gọi thông thường khác cho cây bạch mộc).
  • Picrasma: Tên một chi thực vật khác cũng cung cấp chất chiết xuất tương tự.
quassia

A gardener plants a young quassia shrub in a botanical garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bạch mộc
  2. thuốc bạch mộc (thuốc đắng chế bằng vỏ, rễ cây bạch mộc)

Từ gần giống