quassia

/'kwɔʃə/
danh từ
  1. (thực vật học) cây bạch mộc
  2. thuốc bạch mộc (thuốc đắng chế bằng vỏ, rễ cây bạch mộc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quassia
A gardener plants a young quassia shrub in a botanical garden.