quassia
/'kwɔʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bạch mộc: Một loại cây hoặc cây bụi có nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc chi Quassia hoặc Picrasma, có hoa đỏ sặc sỡ và cho gỗ màu vàng.
- Thuốc bạch mộc: Một chất chiết xuất đắng từ gỗ và vỏ cây bạch mộc, được sử dụng trong y học truyền thống như một loại thuốc bổ, thuốc tẩy giun và thuốc trừ sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bitter tonic was made from quassia. (Loại thuốc bổ đắng được làm từ bạch mộc.)
- Quassia is known for its insecticidal properties. (Bạch mộc được biết đến với đặc tính diệt côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quassia extract": chiết xuất bạch mộc.
- The garden spray contains quassia extract to control pests. (Bình xịt vườn có chứa chiết xuất bạch mộc để kiểm soát sâu bệnh.)
"quassia wood": gỗ cây bạch mộc.
- The fine-grained quassia wood is sometimes used in cabinetry. (Gỗ bạch mộc có thớ mịn đôi khi được dùng trong đồ gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quassia amara (danh từ riêng): Tên khoa học của một loài cây bạch mộc phổ biến, còn gọi là "bitterwood".
- Quassin (danh từ): Hoạt chất đắng chính được tìm thấy trong cây bạch mộc.
Từ đồng nghĩa
- Bitterwood: Gỗ đắng (tên gọi thông thường khác cho cây bạch mộc).
- Picrasma: Tên một chi thực vật khác cũng cung cấp chất chiết xuất tương tự.
danh từ
- (thực vật học) cây bạch mộc
- thuốc bạch mộc (thuốc đắng chế bằng vỏ, rễ cây bạch mộc)