quassia

/'kwɔʃə/
Học thuật
Thân thiện
quassia

Le quassia est un arbre tropical aux feuilles vertes et aux fleurs blanches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây thằn lằn: Một loại cây nhiệt đới thuộc họ Simaroubaceae, nguồn gốc từ Nam Mỹ. Gỗ vỏ cây của có vị rất đắng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền để sản xuất các chất chiết xuất đắng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'écorce de quassia est utilisée en phytothérapie. (Vỏ cây thằn lằn được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
    • L'amertume du quassia est proverbiale. (Vị đắng của cây thằn lằnđiều nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bois de quassia": gỗ cây thằn lằn.

    • On prépare une infusion avec le bois de quassia. (Người ta pha một loại trà với gỗ cây thằn lằn.)
  • "teinture de quassia": cồn thuốc từ cây thằn lằn.

    • La teinture de quassia est un tonique amer. (Cồn thuốc từ cây thằn lằnmột loại thuốc bổ đắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quassine (n.f): Chất quassin, một hợp chất đắng chính được chiết xuất từ cây thằn lằn.
    • La quassine est un alcaloïde très amer. (Chất quassin là một ancaloit rất đắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bois amer: gỗ đắng (một tên gọi thông thường dựa trên đặc tính).
  • Simarouba: Một chi thực vật họ hàng, đôi khi cũng được gọi chung bằng tên này.
Thông tin bổ sung
  • Từ này nguồn gốc từ tên của một thầy lang người Suriname gốc Phi, Quassi, người được cho là đã sử dụng loại cây này để chữa sốt rét vào thế kỷ 18.
quassia

Le quassia est un arbre tropical aux feuilles vertes et aux fleurs blanches.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây thằn lằn

Từ gần giống