quasi

/'kwɑ:zi/
Học thuật
Thân thiện
quasi

A quasi-scientific diagram explains the concept.

Định nghĩa
  1. Tiền tố/Tính từ:
    • Gần như, tựa như, bán: Dùng để chỉ một cái đó một số đặc điểm hoặc vẻ ngoài giống với thứ được nói đến, nhưng không hoàn toàn chính xác hoặc đầy đủ. thường được dùng để tạo thành tính từ ghép.
    • Tương đương, có thể coi : Trong các ngữ cảnh chính thức hoặc pháp , chỉ một tình huống hoặc thỏa thuận được coi hiệu lực hoặc tồn tại do hậu quả của hành động, mặc dù không được chính thức thiết lập.
dụ sử dụng
  • Dùng như một tiền tố để tạo tính từ:
    • The organization has a quasi-military structure. (Tổ chức đó một cấu trúc bán quân sự.)
    • He holds a quasi-official position in the committee. (Ông ấy giữ một vị trí gần như chính thức trong ủy ban.)
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp :
    • The court recognized a quasi-contract to prevent unjust enrichment. (Tòa án công nhận một hợp đồng ngầm để ngăn chặn việc làm giàu bất chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quasi-" như một hình thức kết hợp: Thường được dùng như một tiền tố gắn liền với một danh từ hoặc tính từ khác ( dụ: quasi-scientific, quasi-independent) để diễn tả ý "có vẻ nhưng không hoàn toàn ".
    • His theory is based on quasi-scientific principles. (Lý thuyết của anh ta dựa trên những nguyên tắc tựa như khoa học.)
  • Trong triết học lý thuyết: Được dùng để mô tả các khái niệm tính chất gần đúng hoặc không chính thống.
    • They live in a quasi-feudal society. (Họ sống trong một xã hội gần như phong kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Semi-: Một tiền tố khác có nghĩa "một nửa" hoặc "một phần", thường có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "quasi-" nhấn mạnh hơn vào sự giống nhau bề ngoài hơn mức độ một phần.
    • Semi-automatic (bán tự động) vs. Quasi-automatic (tựa như tự động).
  • Pseudo-: Tiền tố có nghĩa "giả", thường mang hàm ý tiêu cực hơn "quasi-".
    • Pseudo-intellectual (kẻ trí thức giả).
Từ đồng nghĩa
  • Seemingly: có vẻ như.
  • Apparently: rõ ràng , có vẻ như.
  • Partially: một phần.
  • Nominally: trên danh nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "quasi" chủ yếu một tiền tố/tính từ, không tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "quasi".)

quasi

A quasi-scientific diagram explains the concept.

phó từ
  1. hầu như là, tuồng như là, y như thế
liên từ
  1. tức là, có nghĩa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống