quassine

Học thuật
Thân thiện
quassine

Une pharmacienne prépare un médicament à base de quassine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quaxin: Một chất chiết xuất từ cây thằn lằn, được sử dụng trong dược học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La quassine est utilisée en pharmacopée traditionnelle. (Quaxin được sử dụng trong dược điển truyền thống.)
    • L'extraction de la quassine est un procédé délicat. (Việc chiết xuất quaxin là một quy trình tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Riche en quassine": Giàu quaxin.
    • L'écorce de cet arbre est riche en quassine. (Vỏ cây này giàu quaxin.)
Biến thể từ gần giống
  • Quassia (n.f): Tên gọi chung của chi cây thằn lằn (chi ), nguồn gốc để chiết xuất quassine.
    • La quassia amara est une source de quassine. (Cây thằn lằn đắngmột nguồn cung cấp quaxin.)
Từ đồng nghĩa
  • Principe amer de la quassia: Nguyên chất đắng từ cây thằn lằn. (Cụm từ mô tả trong dược học).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Quassine" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dược học, thực vật học hoặc hóa học.
quassine

Une pharmacienne prépare un médicament à base de quassine.

danh từ giống cái
  1. (dược học) quaxin (lấycây thằn lằn)