cassine

Học thuật
Thân thiện
cassine

Une vieille cassine se dresse au bord du chemin de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Túp lều, ngôi nhà tồi tàn: Từ này dùng để chỉ một căn nhà nhỏ, đơn sơ, thường trong tình trạng hư hỏng hoặc nghèo nàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les paysans vivaient dans une cassine. (Những người nông dân sống trong một túp lều.)
    • Cette vieille cassine est inhabitée depuis des années. (Ngôi nhà tồi tàn kỹ này đã không có ngườitrong nhiều năm.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cassine"một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển hoặc khi muốn diễn đạt một cách tính chất văn chương, cổ xưa.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "cabane", "hutte" hoặc "masure" thay thế.
Biến thể từ liên quan
  • Cahute (n.f): túp lều, lều nhỏ (cũngmột từ ít phổ biến, mang sắc thái tương tự).
  • Masure (n.f): ngôi nhà tồi tàn, nhà hoang (từ hiện đại hơn, thông dụng hơn để chỉ nhà cửa đổ nát).
  • Bicoque (n.f): nhà tồi tàn, nhà xập xệ (từ thông tục).
Từ đồng nghĩa
  • Hutte (n.f): túp lều, chòi.
  • Cabane (n.f): lều, chòi.
  • Taudis (n.m): nhà ổ chuột, nhà lụp xụp.
cassine

Une vieille cassine se dresse au bord du chemin de campagne.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) túp lều, ngôi nhà tồi tàn