quavering

/'kweivəriɳ/
tính từ
  1. rung rung (tiếng nói...)
  2. láy rền (giọng hát)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

quavering
The old lady's quavering voice thanked the kind shopkeeper.