quavering

/'kweivəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
quavering

The old lady's quavering voice thanked the kind shopkeeper.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Run run, rung rung (về giọng nói): Mô tả một giọng nói không ổn định, dao động nhẹ, thường do cảm xúc mạnh, sợ hãi, tuổi già hoặc yếu đuối.
    • Láy rền (về giọng hát): Trong âm nhạc, mô tả một kỹ thuật hoặc hiệu ứng giọng hát sự rung động, ngân nga.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She answered in a quavering voice, barely holding back her tears. ( ấy trả lời bằng một giọng nói run run, suýt nữa thì không kìm được nước mắt.)
    • The quavering notes of the old singer moved the entire audience. (Những nốt nhạc láy rền của người ca sĩ già đã làm lay động toàn bộ khán giả.)
    • His quavering hands betrayed his nervousness. (Đôi bàn tay run rẩy của anh ta đã tố cáo sự lo lắng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a quavering tone": một giọng điệu run run.

    • He began his speech with a quavering tone, but soon gained confidence. (Anh ấy bắt đầu bài phát biểu với một giọng điệu run run, nhưng chẳng mấy chốc đã lấy lại được sự tự tin.)
  • "to speak in a quavering manner": nói một cách run rẩy.

    • The witness spoke in a quavering manner when describing the accident. (Nhân chứng đã nói một cách run rẩy khi mô tả vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quaver (động từ): run, rung (giọng nói); hát láy rền.

    • Her voice began to quaver with emotion. (Giọng ấy bắt đầu run lên xúc động.)
  • Quaveringly (trạng từ): một cách run rẩy.

    • She whispered quaveringly. ( ấy thì thầm một cách run rẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tremulous: run rẩy, rung động (thường do sợ hãi, xúc động).
  • Shaky: run, không vững.
  • Wavering: dao động, không kiên định (có thể dùng cho giọng nói).
Từ trái nghĩa
  • Steady: ổn định, vững vàng.
  • Firm: chắc chắn, kiên quyết.
  • Strong: mạnh mẽ.
quavering

The old lady's quavering voice thanked the kind shopkeeper.

tính từ
  1. rung rung (tiếng nói...)
  2. láy rền (giọng hát)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự