tremulous
/'tremjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run run, run rẩy: Trạng thái rung động nhẹ, không ổn định, thường do cảm xúc mạnh, sợ hãi, yếu đuối hoặc bệnh tật.
- Ngập ngừng, không chắc chắn: Thể hiện sự thiếu tự tin, e dè hoặc lo lắng.
- Rung rinh, rung động: Chuyển động nhẹ nhàng, lắc lư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She answered in a tremulous voice. (Cô ấy trả lời bằng một giọng nói run run.)
- He gave a tremulous smile, unsure of his welcome. (Anh ấy nở một nụ cười ngập ngừng, không chắc mình có được chào đón không.)
- The tremulous leaves shimmered in the breeze. (Những tán lá rung rinh lấp lánh trong làn gió nhẹ.)
- Her tremulous handwriting revealed her nervousness. (Nét chữ run rẩy của cô ấy tiết lộ sự lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tremulous with emotion": run lên vì xúc động.
- Her voice was tremulous with emotion as she gave her speech. (Giọng cô ấy run lên vì xúc động khi phát biểu.)
"a tremulous hope": một niềm hy vọng mong manh, không chắc chắn.
- They clung to a tremulous hope that he would survive. (Họ bám víu vào một niềm hy vọng mong manh rằng anh ấy sẽ sống sót.)
Biến thể và từ gần giống
Tremulously (trạng từ): một cách run run, ngập ngừng.
- She reached out tremulously to touch the painting. (Cô ấy đưa tay ra một cách run run để chạm vào bức tranh.)
Tremulousness (danh từ): sự run rẩy, sự ngập ngừng.
- The tremulousness in his hands was a sign of his anxiety. (Sự run rẩy trong đôi tay anh ta là dấu hiệu của sự lo âu.)
Từ đồng nghĩa
- Quavering: run run, lắc lư (thường chỉ giọng nói).
- Shaky: run, không vững.
- Faltering: ngập ngừng, do dự.
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
Từ trái nghĩa
- Steady: vững vàng, ổn định.
- Firm: chắc chắn, kiên quyết.
- Confident: tự tin.
Thành ngữ liên quan
- Tremulous as a leaf: Run như lá cây (thành ngữ so sánh mô tả sự run rẩy tột độ).
- Facing the audience, she was tremulous as a leaf. (Đối diện với khán giả, cô ấy run như lá cây.)
tính từ
- run
- a tremulous voicegiọng nói run
- tremulous smilenụ cười ngập ngừng
- tremulous writingnét chữ run
- rung, rung rinh, rung động
- tremulous leavestàu lá rung rinh
- nhút nhát