tremulous

/'tremjulə/
tính từ
  1. run
    • a tremulous voice
      giọng nói run
    • tremulous smile
      nụ cười ngập ngừng
    • tremulous writing
      nét chữ run
  2. rung, rung rinh, rung động
    • tremulous leaves
      tàu rung rinh
  3. nhút nhát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "tremulous"

tremulous
The old woman's hands were tremulous as she held the teacup.