quay lại

  1. faire demi-tour; tourner bride
  2. revenir; retourner
    • Anh quay lại đây nữa không ?
      est-ce que vous retounerez encore ici?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quay lại
Cô ấy hứa sẽ quay lại thăm trường cũ vào tuần sau.