quean

/kwi:n/
Học thuật
Thân thiện
quean

A young woman in a village is called a quean by the gossiping neighbors.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Đàn bà hư hỏng; gái trai , đĩ thoã: Từ này được dùng để miệt thị, chỉ một người phụ nữ đạo đức kém, hành vi trác táng hoặc khiếm nhã.
    • (Ê-cốt) gái: Trong phương ngữ Scotland (Ê-cốt), từ này có thể đơn giản chỉ một gái trẻ hoặc một phụ nữ trẻ, không mang sắc thái tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa miệt thị):
    • The moralists of the town called her a quean for her independent ways. (Những người theo thuyết đạo đức trong thị trấn gọi ấy một quean lối sống tự do của .)
  • Danh từ (phương ngữ Scotland):
    • A bonnie quean stood by the cottage door. (Một gái xinh đẹp đứng bên cửa nhà tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ mang tính văn học: Từ "quean" ngày nay hầu như không được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, trừ trong các văn bản văn học cổ, lịch sử hoặc để tái hiện ngôn ngữ của một thời kỳ nhất định. Việc sử dụng trong giao tiếp thông thường rất hiếm.
Biến thể từ gần giống
  • Queen (n): Nữ hoàng. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác về nghĩa cách viết, phát âm gần giống).
  • Hussy (n, từ cổ): Con đĩ, đàn bà trắc nết. (Một từ đồng nghĩa cũng mang tính miệt thị tương tự).
  • Wench (n, từ cổ): gái, thiếu nữ; đôi khi cũng mang nghĩa đĩ thoã.
Từ đồng nghĩa
  • Strumpet: Đĩ, gái điếm.
  • Trollop: Đàn bà bừa bãi, đĩ thoã.
  • Jade: (nghĩa cổ) Ngựa tồi; đàn bà hư hỏng.
Lưu ý quan trọng
  • Tính chất xúc phạm: Ở nghĩa chính (đàn bà hư hỏng), "quean" một từ rất nặng nề tính xúc phạm cao, phản ánh quan điểm đạo đức khắt khe của xã hội . Người học nên tránh sử dụng từ này.
  • Sự khác biệt với "Queen": Cần phân biệt rõ ràng với từ "queen" (nữ hoàng), một từ hoàn toàn khác biệt trang trọng. Sự nhầm lẫn trong chính tả sẽ dẫn đến sai lầm nghiêm trọng về nghĩa.
quean

A young woman in a village is called a quean by the gossiping neighbors.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đàn bà hư hỏng; gái trai đĩ thoã
  2. (Ê-cốt) gái

Từ gần giống