queen

/kwi:n/
danh từ
  1. nữ hoàng, bà hoàng, chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the Queen of England
      nữ hoàng Anh
    • the rose is the queen of flowers
      hoa hồng chúa các loài hoa
    • Venice the queen of the Adriatic
      -ni- thành phố đứng đầu vùng biển A-đri-a-tich
  2. vợ vua, hoàng hậu
  3. (đánh bài) quân Q
  4. (đánh cờ) quân đam
  5. con ong chúa; con kiến chúa
    • the queen bee
      con ong chúa

Idioms

  • Queen Anne is dead!
    người ta đã biết tỏng đi rồi, bây giờ mới nói!
  • queen of hearts
    gái đẹp, người đàn bà đẹp
ngoại động từ
  1. chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng
  2. (đánh cờ) nâng (quân thường) thành quân đam

Idioms

  • to queen it
    làm như chúa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

queen
A queen sits on her throne in the royal hall.