queen

/kwi:n/
Học thuật
Thân thiện
queen

A queen sits on her throne in the royal hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ hoàng, bà hoàng: Người phụ nữ cai trị một vương quốc theo chế độ quân chủ, hoặc người phụ nữ địa vị tối cao trong một lĩnh vực.
    • Hoàng hậu: Vợ của một vị vua.
    • Quân Q: Lá bài hình một nữ hoàng trong bộ bài Tây.
    • Quân Hậu: Quân cờ mạnh nhất trên bàn cờ vua.
    • Ong chúa, kiến chúa: Con cái duy nhất khả năng sinh sản trong đàn ong, kiến hoặc mối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Queen Elizabeth II was the monarch of the United Kingdom. (Nữ hoàng Elizabeth II quốc vương của Vương quốc Anh.)
    • She became queen after marrying the king. ( trở thành hoàng hậu sau khi kết hôn với nhà vua.)
    • I have the queen of hearts in my hand. (Tôi quân Q trong tay.)
    • In chess, you must protect your queen. (Trong cờ vua, bạn phải bảo vệ quân Hậu của mình.)
    • The future of the hive depends on the queen bee. (Tương lai của tổ ong phụ thuộc vào ong chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to queen it": Cư xử hoặc đối xử với người khác một cách kiêu ngạo, như thể mình chúa.
    • Ever since she got promoted, she's been queening it over everyone in the office. (Kể từ khi được thăng chức, ấy cư xử như chúa với mọi người trong văn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Queenship (n): Địa vị, chức vị, hoặc thời gian trị vì của một nữ hoàng.
  • Queenly (adj): Thuộc về nữ hoàng; phong thái trang nghiêm, cao quý như một nữ hoàng.
    • She has a queenly grace. ( ấy có vẻ duyên dáng cao quý như một nữ hoàng.)
  • Queen consort (n): Hoàng hậu (vợ của vua).
  • Queen regnant (n): Nữ hoàng trị vì (người tự mình cai trị).
Từ đồng nghĩa
  • Monarch: Quân vương, người cai trị.
  • Sovereign: Quốc vương, người chủ quyền tối cao.
  • Ruler: Người cai trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Queen over: Thống trị hoặc cai trị một cách kiêu hãnh (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • She seems to queen over the entire social scene. ( ấy dường như thống trị toàn bộ khung cảnh giao tiếp xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Queen of hearts: Chỉ một gái hoặc người phụ nữ rất đẹp được yêu mến.
    • At the ball, she was the undisputed queen of hearts. (Tại buổi khiêu vũ, ấy nữ hoàng trái tim không thể tranh cãi.)
  • Drama queen: (Thành ngữ hiện đại) Chỉ người xu hướng phản ứng thái quá, kịch tính hóa mọi tình huống.
    • Don't be such a drama queen; it's just a small scratch. (Đừng làm drama queen như vậy; chỉ một vết xước nhỏ thôi.)
queen

A queen sits on her throne in the royal hall.

danh từ
  1. nữ hoàng, bà hoàng, chúa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the Queen of England
      nữ hoàng Anh
    • the rose is the queen of flowers
      hoa hồng chúa các loài hoa
    • Venice the queen of the Adriatic
      -ni- thành phố đứng đầu vùng biển A-đri-a-tich
  2. vợ vua, hoàng hậu
  3. (đánh bài) quân Q
  4. (đánh cờ) quân đam
  5. con ong chúa; con kiến chúa
    • the queen bee
      con ong chúa

Idioms

  • Queen Anne is dead!
    người ta đã biết tỏng đi rồi, bây giờ mới nói!
  • queen of hearts
    gái đẹp, người đàn bà đẹp
ngoại động từ
  1. chọn làm hoàng hậu; chọn làm nữ hoàng
  2. (đánh cờ) nâng (quân thường) thành quân đam

Idioms

  • to queen it
    làm như chúa