queenlike

/'kwi:nli/ Cách viết khác : (queenlike) /'kwi:nlaik/
tính từ
  1. như bà hoàng; đường bệ
    • a queenly gesture
      một cử chỉ đường bệ
  2. (thuộc) bà hoàng, xứng đáng với một bà hoàng
    • queenly robes
      những cái áo dài xứng đáng với một bà hoàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

queenlike
She carried herself with a queenlike grace at the formal reception.