queenly

/'kwi:nli/ Cách viết khác : (queenlike) /'kwi:nlaik/
Học thuật
Thân thiện
queenly

The queenly monarch waves to the crowd from the palace balcony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đường bệ, uy nghi, như một nữ hoàng: Miêu tả vẻ ngoài, cử chỉ, phong thái hoặc phẩm chất trang nghiêm, cao quý, đầy quyền uy duyên dáng, tương xứng với một nữ hoàng.
    • Xứng đáng với một nữ hoàng, thuộc về nữ hoàng: Miêu tả những thứ phù hợp, xứng tầm hoặc liên quan đến địa vị của một nữ hoàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She moved with a queenly grace that commanded the room. ( ấy di chuyển với vẻ duyên dáng đầy uy nghi của một nữ hoàng, làm chủ cả căn phòng.)
    • The actress accepted the award with a queenly nod. (Nữ diễn viên đón nhận giải thưởng với một cái gật đầu đầy đường bệ.)
    • She wore a queenly robe of deep purple velvet. ( ấy mặc một chiếc áo choàng nhung tím than xứng đáng với một nữ hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "queenly duties": những nhiệm vụ, bổn phận của một nữ hoàng.

    • She performed her queenly duties with great dedication. ( ấy thực hiện những bổn phận của một nữ hoàng với sự cống hiến lớn lao.)
  • "in a queenly manner": một cách đường bệ, uy nghi.

    • She dismissed the rumors in a queenly manner. ( ấy bác bỏ những tin đồn một cách đầy đường bệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Queenlike (tính từ): Có nghĩa tương tự như "queenly", chỉ vẻ ngoài hoặc phẩm chất như một nữ hoàng.
  • Regal (tính từ): Thuộc về vua chúa, hoàng gia; uy nghi, lộng lẫy. (Từ này có thể dùng cho cả nam nữ, trong khi "queenly" chỉ dành cho nữ.)
  • Majestic (tính từ): Uy nghi, tráng lệ, oai phong.
Từ đồng nghĩa
  • Regal: uy nghi, hoàng gia.
  • Majestic: oai nghiêm, tráng lệ.
  • Stately: đường bệ, trang nghiêm.
  • Dignified: đoan trang, đầy phẩm giá.
Từ trái nghĩa
  • Common: tầm thường, phổ thông.
  • Unrefined: thô thiển, không tinh tế.
  • Humble: khiêm tốn, giản dị.
queenly

The queenly monarch waves to the crowd from the palace balcony.

tính từ
  1. như bà hoàng; đường bệ
    • a queenly gesture
      một cử chỉ đường bệ
  2. (thuộc) bà hoàng, xứng đáng với một bà hoàng
    • queenly robes
      những cái áo dài xứng đáng với một bà hoàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự