queer bird

Định nghĩa

Danh từ: - Người lập dị, người kỳ quặc: "queer bird" một cụm từ không trang trọng dùng để chỉ một người hành vi, tính cách hoặc ngoại hình khác thường, nổi bật so với đám đông thường bị coi kỳ lạ hoặc điên rồ. Từ này mang sắc thái hài hước hoặc thân mật, không nhất thiết mang tính xúc phạm.

dụ sử dụng
  • (Chú tôi hơi lập dị một chút; ông ấy sưu tầm thìa cổ nói chuyện với mèo của mình.)
  • (Ở thị trấn nhỏ của chúng tôi, người nghệ sĩ mới bị coi một kẻ kỳ quặc anh ta vẽ bằng chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
  • Có thể thay đổi thành "queer fish" ( lạ) với nghĩa tương tự, nhưng "queer bird" phổ biến hơn.
  • "a queer bird" thường xuất hiện trong câu mô tả tính cách kỳ dị một cách hài hước, không ác ý.
Biến thể từ gần giống
  • Queer fish (danh từ): người lập dị, kỳ quặc (từ đồng nghĩa).
    • He's a queer fish, always wearing mismatched socks. (Anh ta một người kỳ quặc, luôn đi tất lệch nhau.)
  • Oddball (danh từ): người kỳ lạ, lập dị.
    • She's an oddball who enjoys eating ice cream in winter. ( ấy một người kỳ lạ thích ăn kem vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Eccentric: người lập dị, kỳ dị (sắc thái trang trọng hơn).
  • Weirdo: người quái đản, kỳ quặc (thường mang tính xúc phạm nhẹ).
  • Character: người cá tính mạnh, nổi bật (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "queer bird", nhưng có thể dùng: - Stand out: nổi bật, khác biệt. - He stands out as a queer bird in the office. (Anh ấy nổi bật như một người lập dị trong văn phòng.)

Thành ngữ liên quan
  • A bird of a different feather: một người hoàn toàn khác biệt.
    • Among all the serious businessmen, he was a bird of a different feather. (Giữa tất cả các doanh nhân nghiêm túc, anh ta một người hoàn toàn khác biệt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

queer bird
A queer bird perched alone on the fence post, watching the others.