remarquable

Học thuật
Thân thiện
remarquable

Ce tableau présente une couleur remarquable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng chú ý, đáng để ý: Chỉ một người, vật hoặc sự việc phẩm chất, đặc điểm hoặc thành tích nổi bật, khiến người khác phải chú ý đến.
    • Lỗi lạc, xuất sắc: Chỉ một ngườitài năng, khả năng hoặc thành tựu vượt trội, phi thường so với mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est un travail remarquable. (Đómột công việc đáng chú ý.)
    • Elle a fait des progrès remarquables en français. ( ấy đã những tiến bộ đáng chú ý trong tiếng Pháp.)
    • C'est un scientifique remarquable. (Đómột nhà khoa học lỗi lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est remarquable que...": Thật đáng chú ý là...
    • Il est remarquable qu'elle ait réussi si vite. (Thật đáng chú ý ấy đã thành công nhanh như vậy.)
  • "Peu remarquable": Không đáng chú ý, tầm thường.
    • Un paysage peu remarquable. (Một phong cảnh không đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Remarquablement (phó từ): Một cách đáng chú ý, một cách xuất sắc.
    • Il chante remarquablement bien. (Anh ấy hát hay một cách đáng chú ý.)
  • Remarquer (động từ): Để ý, nhận thấy.
    • As-tu remarqué son nouveau sac ? (Bạn để ý thấy cái túi mới của ấy không?)
Từ đồng nghĩa
  • Exceptionnel: Xuất sắc, phi thường.
  • Notable: Đáng kể, đáng ghi nhận.
  • Extraordinaire: Phi thường, khác thường.
  • Frappant: Gây ấn tượng mạnh, nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Banal: Tầm thường, bình thường.
  • Ordinaire: Thông thường, bình thường.
  • Insignifiant: Không đáng kể, vô nghĩa.
remarquable

Ce tableau présente une couleur remarquable.

tính từ
  1. đáng chú ý
    • Propriété remarquable
      thuộc tính đáng chú ý
  2. lỗi lạc
    • Remarquable orateur
      diễn giả lỗi lạc

Từ chứa "remarquable"