remarquable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng chú ý, đáng để ý: Chỉ một người, vật hoặc sự việc có phẩm chất, đặc điểm hoặc thành tích nổi bật, khiến người khác phải chú ý đến.
- Lỗi lạc, xuất sắc: Chỉ một người có tài năng, khả năng hoặc thành tựu vượt trội, phi thường so với mức bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un travail remarquable. (Đó là một công việc đáng chú ý.)
- Elle a fait des progrès remarquables en français. (Cô ấy đã có những tiến bộ đáng chú ý trong tiếng Pháp.)
- C'est un scientifique remarquable. (Đó là một nhà khoa học lỗi lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Il est remarquable que...": Thật đáng chú ý là...
- Il est remarquable qu'elle ait réussi si vite. (Thật đáng chú ý là cô ấy đã thành công nhanh như vậy.)
- "Peu remarquable": Không đáng chú ý, tầm thường.
- Un paysage peu remarquable. (Một phong cảnh không có gì đáng chú ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Remarquablement (phó từ): Một cách đáng chú ý, một cách xuất sắc.
- Il chante remarquablement bien. (Anh ấy hát hay một cách đáng chú ý.)
- Remarquer (động từ): Để ý, nhận thấy.
- As-tu remarqué son nouveau sac ? (Bạn có để ý thấy cái túi mới của cô ấy không?)
Từ đồng nghĩa
- Exceptionnel: Xuất sắc, phi thường.
- Notable: Đáng kể, đáng ghi nhận.
- Extraordinaire: Phi thường, khác thường.
- Frappant: Gây ấn tượng mạnh, nổi bật.
Từ trái nghĩa
- Banal: Tầm thường, bình thường.
- Ordinaire: Thông thường, bình thường.
- Insignifiant: Không đáng kể, vô nghĩa.
tính từ
- đáng chú ý
- Propriété remarquablethuộc tính đáng chú ý
- lỗi lạc
- Remarquable orateurdiễn giả lỗi lạc