quenchless
/'kwentʃlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể dập tắt được, không thể làm nguôi ngoai: Mô tả một cảm xúc, ham muốn, hoặc khát vọng mãnh liệt đến mức không thể kiềm chế, làm dịu đi hoặc chấm dứt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He had a quenchless thirst for knowledge. (Anh ấy có một khát khao tri thức không thể nào dập tắt được.)
- Her quenchless ambition drove her to great success. (Tham vọng không gì làm nguôi ngoai của cô ấy đã đưa cô đến thành công vĩ đại.)
- The legend tells of a dragon with quenchless fire in its belly. (Truyền thuyết kể về một con rồng với ngọn lửa không thể dập tắt trong bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quenchless desire": ham muốn không thể kìm nén.
- The artist was driven by a quenchless desire to create something new. (Người nghệ sĩ bị thúc đẩy bởi một ham muốn không thể kìm nén để tạo ra thứ gì đó mới mẻ.)
"quenchless curiosity": sự tò mò vô hạn, không bao giờ thỏa mãn.
- Children often possess a quenchless curiosity about the world around them. (Trẻ em thường có một sự tò mò vô hạn về thế giới xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Unquenchable (adj): (nghĩa tương đương) không thể dập tắt, không thể làm cho hết khát. Đây là từ phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
- unquenchable enthusiasm (sự nhiệt tình không thể dập tắt)
Từ đồng nghĩa
- Insatiable: không thể thỏa mãn, không bao giờ thấy đủ.
- Inextinguishable: không thể dập tắt (thường dùng cho lửa, ánh sáng).
- Unappeasable: không thể làm cho nguôi ngoai, không thể làm dịu đi.
Từ trái nghĩa
- Quenchable: có thể dập tắt, có thể làm nguôi.
- Satiable: có thể thỏa mãn.
- Extinguishable: có thể dập tắt.
tính từ
- không dập tắt được