insatiable
/in'seiʃjəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thỏa mãn được, không bao giờ thấy đủ: Dùng để mô tả một sự ham muốn, nhu cầu hoặc sự thèm khát quá lớn đến mức không thể nào được thỏa mãn hoàn toàn.
- Tham lam vô độ: Chỉ sự khao khát quá mức, thường mang hàm ý tiêu cực về lòng tham không đáy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has an insatiable curiosity about the universe. (Anh ấy có một sự tò mò không thể thỏa mãn về vũ trụ.)
- The dictator's insatiable greed for power led to the country's ruin. (Lòng tham quyền lực vô độ của nhà độc tài đã dẫn đến sự suy vong của đất nước.)
- Her appetite for learning is insatiable. (Cô ấy có khát vọng học hỏi không bao giờ thấy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"insatiable desire": ham muốn không thể thỏa mãn.
- He was driven by an insatiable desire for fame. (Anh ta bị thúc đẩy bởi một ham muốn danh vọng không thể thỏa mãn.)
"insatiable hunger/thirst": cơn đói/cơn khát không thể làm dịu (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- The refugees had an insatiable thirst for clean water. (Những người tị nạn có một cơn khát nước sạch không thể nào làm dịu.)
Biến thể và từ gần giống
Insatiably (trạng từ): một cách không thể thỏa mãn.
- He is insatiably curious. (Anh ấy tò mò một cách không thể thỏa mãn.)
Insatiability (danh từ): tính chất không thể thỏa mãn.
- The insatiability of his ambition was frightening. (Tính chất không thể thỏa mãn trong tham vọng của hắn thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Unquenchable: không thể dập tắt (thường dùng cho khát vọng, sự tò mò).
- Voracious: tham ăn, ham đọc (có thể dùng cho sự thèm ăn hoặc ham muốn tri thức).
- Ravenous: đói cồn cào, tham lam.
Từ trái nghĩa
- Satiable: có thể thỏa mãn được.
- Satisfied: đã được thỏa mãn.
- Moderate: vừa phải, điều độ.
tính từ
- không thể thoả mân được; tham lam vô độ