insatiable

/in'seiʃjəbl/
tính từ
  1. không thể thoả mân được; tham lam vô độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

insatiable
His insatiable curiosity led him to read every book in the library.