quenouille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cọc sợi: Một dụng cụ bằng gỗ hoặc kim loại, thường có hình dạng như một cây gậy với phần đầu phình ra, dùng để quấn sợi chỉ hoặc sợi len trong quá trình kéo sợi thủ công.
- (Kỹ thuật) Nút khuôn đúc: Trong lĩnh vực đúc kim loại, đây là một bộ phận của khuôn.
- (Nông nghiệp) Cây xén theo hình cọc sợi: Một kỹ thuật cắt tỉa cây cối (đặc biệt là cây ăn quả) để tạo cho chúng một hình dáng đặc biệt, thon dài và có phần ngọn xòe ra, giống như hình dáng của một cái quenouille (cọc sợi).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La fileuse enroule la laine sur sa quenouille. (Người kéo sợi quấn len lên cọc sợi của cô ấy.)
- Cette vieille quenouille en bois est un objet de musée. (Chiếc cọc sợi bằng gỗ cũ kỹ này là một hiện vật của bảo tàng.)
- Le poirier est taillé en quenouille. (Cây lê được cắt tỉa theo hình cọc sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber en quenouille": (thành ngữ cũ, ít dùng hiện đại) Rơi vào tay phụ nữ, được truyền cho phụ nữ (thường nói về tài sản, quyền thừa kế khi không có người thừa kế nam).
- À défaut d'héritier mâle, le domaine tomba en quenouille. (Vì không có người thừa kế nam, điền trang đã rơi vào tay phụ nữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quenouillée (tính từ giống cái): Được cắt tỉa theo hình cọc sợi.
- Un arbre fruitier quenouillé. (Một cây ăn quả được cắt tỉa theo hình cọc sợi.)
Từ đồng nghĩa
- Fuseau (danh từ giống đực): Con suốt, trục quay (một dụng cụ khác trong kéo sợi, thường nhỏ hơn và dùng cùng với quenouille).
Thành ngữ liên quan
- "Être (ou vivre) sous la quenouille": (thành ngữ cũ) Sống dưới quyền của phụ nữ, bị vợ áp đảo.
- Dans cette comédie, le mari est toujours sous la quenouille. (Trong vở hài kịch này, người chồng luôn sống dưới quyền vợ.)
danh từ giống cái
- cọc sợi
- (kỹ thuật) nút khuôn đúc
- (nông nghiệp) cây xén theo hình cọc sợi
- tomber en quenouille(từ cũ, nghĩa cũ) rơi vào tay phụ nữ, truyền cho phụ nữ