guenille

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) quần áo rách rưới
  2. (nghĩa bóng) đồ bỏ đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "guenille"

guenille
Une vieille guenille est jetée dans un sac poubelle.