guenille

Học thuật
Thân thiện
guenille

Une vieille guenille est jetée dans un sac poubelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quần áo rách rưới, giẻ rách: Chỉ một mảnh vải hoặc một bộ quần áo đã , sờn, rách nát không còn giá trị sử dụng.
    • (Nghĩa bóng) Đồ bỏ đi, thứ vô giá trị: Dùng để chỉ một người hoặc một vật bị coi là vô dụng, đáng khinh, không còn giá trị .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il portait une vieille guenille. (Anh ta mặc một bộ quần áo rách rưới kỹ.)
    • Ne traite pas ce livre comme une guenille ! (Đừng đối xử với cuốn sách này như một thứ vô giá trị!)
    • Après la tempête, les drapeaux n'étaient plus que des guenilles. (Sau cơn bão, những lá cờ chỉ cònnhững mảnh vải rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être habillé comme une guenille": Ăn mặc rách rưới, tồi tàn.

    • Ce sans-abri est habillé comme une guenille. (Người vô gia cư này ăn mặc rách rưới.)
  • "Réduire quelque chose en guenilles": Làm cho cái gì đó trở nên rách nát, hỏng hóc hoàn toàn.

    • Le chien a réduit l'oreiller en guenilles. (Con chó đã chiếc gối thành từng mảnh vải vụn.)
Biến thể từ gần giống
  • Guenilleux, guenilleuse (tính từ): Rách rưới, ăn mặc như đồ rách.

    • Un mendiant guenilleux. (Một người ăn xin rách rưới.)
  • Haillon (danh từ giống đực): Mảnh vải rách, thường dùngsố nhiều (des haillons) với nghĩa tương tự guenilles.

    • Vêtu de haillons. (Mặc quần áo rách tả tơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiffon (danh từ giống đực): Giẻ lau, mảnh vải vụn (nhấn mạnh vật liệu hơn là quần áo).
  • Loque (danh từ giống cái): Giẻ rách; (nghĩa bóng) người kiệt sức, tàn tạ.
  • Fripes (danh từ giống cái, số nhiều): Quần áo , nhàu nát.
Từ trái nghĩa
  • Habit neuf (danh từ giống đực): Quần áo mới.
  • Trésor (danh từ giống đực): Kho báu, thứ quý giá (trái nghĩa với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • "Un roi en guenilles": Một ông vua trong bộ quần áo rách (chỉ người địa vị nhưng hiện tại thảm hại).
  • Traiter quelqu'un comme une guenille: Đối xử với ai đó như một thứ rẻ rúng, vô giá trị.
    • Il ne faut pas traiter les anciens objets comme des guenilles. (Không nên đối xử với những đồ vật như những thứ bỏ đi.)
guenille

Une vieille guenille est jetée dans un sac poubelle.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) quần áo rách rưới
  2. (nghĩa bóng) đồ bỏ đi

Từ chứa "guenille"