quietness

/'kwaiətnis/
danh từ
  1. sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự êm ả
  2. sự trầm lặng
  3. sự nhã (màu sắc)
  4. cảnh yên ổn, cảnh thanh bình, sự thanh thản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "quietness"

quietness
The library is a place of perfect quietness.