tranquillity

/træɳ'kwiliti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự yên tĩnh, sự lặng lẽ: Trạng thái không tiếng ồn, náo động; một không gian hoặc thời gian rất yên lặng.
    • Sự thanh bình, sự an bình: Trạng thái yên ổn, không xáo trộn, lo âu hay xung đột; cảm giác bình an trong tâm hồn hoặc trong môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I love the tranquillity of the countryside at dawn. (Tôi yêu sự yên tĩnh của vùng nông thôn vào lúc bình minh.)
    • After a long day, she sought tranquillity in her garden. (Sau một ngày dài, ấy tìm kiếm sự thanh bình trong khu vườn của mình.)
    • The tranquillity of the lake was broken only by the sound of a distant bird. (Sự yên tĩnh của hồ chỉ bị phá vỡ bởi tiếng chim từ xa vọng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To disturb the tranquillity": Làm xáo động, phá vỡ sự yên tĩnh/thanh bình.
    • The loud construction noise disturbed the tranquillity of the neighborhood. (Tiếng ồn xây dựng lớn đã phá vỡ sự yên tĩnh của khu phố.)
  • "An oasis of tranquillity": Một ốc đảo thanh bình (một nơi yên tĩnh, tách biệt khỏi sự hỗn loạn xung quanh).
    • Her study was an oasis of tranquillity in the busy house. (Phòng đọc sách của ấy một ốc đảo thanh bình trong ngôi nhà bận rộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranquil (tính từ): yên tĩnh, thanh bình.
    • a tranquil village (một ngôi làng thanh bình)
  • Tranquillize / Tranquilize (động từ): làm dịu, làm cho yên tĩnh (thường dùng trong y học: gây mê, làm an thần).
    • The vet will tranquilize the animal before the procedure. (Bác sĩ thú y sẽ gây mê con vật trước khi tiến hành thủ thuật.)
  • Tranquillizer / Tranquilizer (danh từ): thuốc an thần.
    • He was given a tranquilizer to help him sleep. (Anh ấy được cho uống thuốc an thần để giúp ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peace: hòa bình, sự yên bình.
  • Calm: sự bình tĩnh, sự lặng gió.
  • Serenity: sự thanh thản, sự bình yên (nhấn mạnh đến cảm giác nội tâm).
  • Quietness: sự yên lặng, sự tĩnh lặng.
Từ trái nghĩa
  • Noise: tiếng ồn.
  • Chaos: sự hỗn loạn.
  • Turmoil: sự xáo trộn, hỗn loạn.
  • Agitation: sự kích động, sự bồn chồn.
Thành ngữ liên quan
  • "Peace and tranquillity": Hòa bình thanh bình (cụm từ thường đi cùng nhau để nhấn mạnh trạng thái lý tưởng).
    • The retreat promised a weekend of peace and tranquillity. (Khu nghỉ dưỡng hứa hẹn một cuối tuần của hòa bình thanh bình.)
danh từ
  1. sự lặng lẽ, sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự thanh bình