quincaille

Học thuật
Thân thiện
quincaille

La quincaillerie vend des clous, des vis et des écrous.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ ngũ kim: Chỉ các mặt hàng, dụng cụ được làm từ kim loại, thườngsắt, thép, dùng trong gia đình, xây dựng hoặc công nghiệp nhẹ. Từ này hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ thông dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a acheté quelques articles à la quincaille. (Anh ấy đã mua vài món đồcửa hàng ngũ kim.)
    • La quincaille comprend des clous, des vis et des serrures. (Đồ ngũ kim bao gồm đinh, ốc vít khóa cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marchand de quincaille": Người bán đồ ngũ kim, chủ cửa hàng ngũ kim.
    • Le marchand de quincaille du coin vend aussi des outils. (Chủ cửa hàng ngũ kimgóc phố cũng bán dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Quincaillerie (n.f): Cửa hàng ngũ kim, hàng ngũ kim (từ thông dụng hơn để chỉ cửa hàng hoặc ngành hàng này).

    • Je vais à la quincaillerie pour acheter un marteau. (Tôi đi đến cửa hàng ngũ kim để mua một cái búa.)
  • Quincaillier (n.m): Người bán đồ ngũ kim (tương đương với "marchand de quincaille").

Từ đồng nghĩa
  • Ferraille (n.f): Đồ sắt vụn, phế liệu sắt (thường chỉ kim loại , bỏ đi).
  • Articles de ferronnerie: Các mặt hàng sắt, đồ sắt.
Lưu ý

Từ "quincaille" ngày nay được coi là từ . Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng "quincaillerie" để chỉ cửa hàng hoặc "articles de quincaillerie" để chỉ các mặt hàng ngũ kim.

quincaille

La quincaillerie vend des clous, des vis et des écrous.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) đồ ngũ kim

Từ gần giống

Từ chứa "quincaille"