quinquet

Học thuật
Thân thiện
quinquet

Un homme allume un quinquet sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn canhkê: Một loại đèn dầu cải tiến, có bầu chứa dầu được đặt cao hơn ngọn lửa để cung cấp dầu bằng trọng lực, giúp ánh sáng sáng hơn ổn định hơn so với đèn dầu thông thường.
    • (Tiếng lóng, thông tục) Mắt: Cách gọi ví von, hài hước hoặc thân mật để chỉ đôi mắt của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Au XIXe siècle, le quinquet éclairait de nombreux foyers. (Vào thế kỷ 19, đèn canhkê chiếu sáng cho nhiều gia đình.)
    • Ferme tes quinquets, il est l'heure de dormir ! (Nhắm mắt lại đi, đến giờ ngủ rồi!) - (cách nói thân mật, hài hước)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allumer son quinquet": (nghĩa đen) thắp đèn của mình lên; (nghĩa bóng, tiếng lóng) trở nên hiểu biết, sáng suốt hoặc tỉnh táo ra.

    • Après cette explication, il a enfin allumé son quinquet. (Sau lời giải thích đó, cuối cùng anh ta cũng đã sáng mắt ra.)
  • "Avoir les quinquets qui brillent": (tiếng lóng) đôi mắt sáng, thể hiện sự thích thú, tò mò hoặc ham muốn.

    • Quand il parle de voitures, il a les quinquets qui brillent. (Khi anh ấy nói về ô , đôi mắt anh ấy sáng lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Lampe à huile (n.f): Đèn dầu (từ chung, không chỉ riêng loại canhkê).
  • Lumignon (n.m): Ngọn đèn dầu nhỏ, ánh sáng yếu.
  • Oeil (n.m): Mắt (từ tiêu chuẩn, trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Lampe (n.f): Đèn, đèn chiếu sáng (nghĩa rộng).
  • Oeil (n.m): Mắt (cho nghĩa tiếng lóng).
Thành ngữ liên quan
  • N'avoir pas inventé le quinquet: (nghĩa bóng, mỉa mai) không được thông minh lắm, chậm hiểu.
    • Il est gentil, mais il n'a pas inventé le quinquet. (Anh ta tốt bụng, nhưng không được sáng dạ lắm.)
quinquet

Un homme allume un quinquet sur la table.

danh từ giống đực
  1. đèn canhkê (loại đèn dầu bầucao hơn ngọn lửa)
  2. (thông tục) mắt

Từ gần giống