conquêt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tài sản chung: Trong luật học pháp lý, "conquêt" là một thuật ngữ chỉ tài sản hai vợ chồng cùng được trong thời kỳ hôn nhân, thông qua nỗ lực chung hoặc từ thu nhập của mỗi người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Selon la loi, les conquêts sont partagés équitablement en cas de divorce. (Theo luật, tài sản chung được chia đều trong trường hợp ly hôn.)
    • La maison a été achetée pendant le mariage, c'est donc un conquêt. (Ngôi nhà được mua trong thời kỳ hôn nhân, vì vậy tài sản chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conquêts de communauté": tài sản chung của cộng đồng hôn nhân.
    • Les conquêts de communauté sont gérés conjointement par les époux. (Tài sản chung của cộng đồng hôn nhân được hai vợ chồng cùng quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquêt (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa pháp lý, cũng chỉ tài sản chung được trong hôn nhân. Đâytừ được nhắc đến trong ngữ cảnh tham khảo.
    • Les acquêts sont soumis au régime matrimonial choisi. (Tài sản chung phải tuân theo chế độ tài sản hôn nhân đã chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquêt: tài sản chung (trong hôn nhân).
  • Biens communs: của cải chung, tài sản chung.
Lưu ý
  • Từ "conquêt" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hôn nhân hoặc các thảo luận liên quan đến luật gia đình. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) xem acquêt

Từ gần giống

Từ chứa "conquêt"