quins

/kwinz/
danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) năm đứa trẻ sinh năm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "quins"

quins
A family celebrates the arrival of their quins.