quins

/kwinz/
Học thuật
Thân thiện
quins

A family celebrates the arrival of their quins.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Năm đứa trẻ sinh năm: Từ thông tục (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) để chỉ một lần sinh ra năm đứa con cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The birth of the quins was a rare medical event. (Việc sinh ra năm đứa trẻ cùng lúc một sự kiện y tế hiếm gặp.)
    • Taking care of quins is an enormous challenge for any family. (Chăm sóc năm đứa trẻ sinh năm một thách thức lớn đối với bất kỳ gia đình nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục hoặc báo chí. Trong văn bản y khoa chính thức, người ta thường dùng "quintuplets" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Quintuplets (n): Ngũ sinh, năm đứa trẻ sinh cùng một lần. Đây từ chính thức phổ biến hơn "quins".
    • The quintuplets are all healthy. (Năm đứa trẻ ngũ sinh đều khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Quintuplets: Ngũ sinh (từ chính thức, học thuật hơn).
quins

A family celebrates the arrival of their quins.

danh từ số nhiều
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) năm đứa trẻ sinh năm

Từ gần giống

Từ chứa "quins"