quinsy
/'kwinzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Viêm họng, viêm hạch hạnh có mủ: Một tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng, thường là biến chứng của viêm amidan, đặc trưng bởi sự hình thành mủ (áp-xe) ở vùng xung quanh amidan và thành họng, gây đau đớn và khó nuốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was hospitalized due to severe quinsy. (Bệnh nhân đã phải nhập viện vì chứng viêm họng có mủ nghiêm trọng.)
- Quinsy is often a complication of untreated tonsillitis. (Viêm họng có mủ thường là biến chứng của viêm amidan không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: "Quinsy" là một thuật ngữ y học cổ điển, ngày nay trong bối cảnh lâm sàng hiện đại thường được gọi chính xác hơn là "peritonsillar abscess" (áp-xe quanh amidan).
- The doctor diagnosed a peritonsillar abscess, historically known as quinsy. (Bác sĩ chẩn đoán một ổ áp-xe quanh amidan, trong lịch sử được gọi là quinsy.)
Biến thể và từ gần giống
- Peritonsillar abscess (n): Áp-xe quanh amidan (tên gọi y học hiện đại của quinsy).
- Tonsillitis (n): Viêm amidan (tình trạng viêm có thể dẫn đến quinsy).
Từ đồng nghĩa
- Peritonsillar abscess: Áp-xe quanh amidan.
- Suppurative tonsillitis: Viêm amidan có mủ (một thuật ngữ mô tả tương tự).
Lưu ý
- "Quinsy" là một từ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc mô tả lịch sử. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc tư vấn y tế hiện đại, các thuật ngữ như "áp-xe amidan" hoặc "viêm họng có mủ" phổ biến hơn.
danh từ
- (y học) viêm họng, viêm hạch hạnh có mủ