quintessence

/kwin'tesns/
Học thuật
Thân thiện
quintessence

The quintessence of a perfect summer day is a clear blue sky and a gentle breeze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh chất, tinh túy, tinh hoa: Phần cốt lõi, thuần khiết quan trọng nhất của một thứ đó, đại diện cho phẩm chất điển hình hoặc hoàn hảo nhất của .
    • dụ điển hình, hiện thân tiêu biểu: Một người hoặc vật được coi đại diện hoàn hảo nhất cho một phẩm chất hoặc loại hình cụ thể.
    • Nguyên tố thứ năm (Triết học cổ đại): Trong triết học khoa học thời cổ đại trung cổ, đây chất tinh khiết tạo nên các thiên thể, bên cạnh bốn nguyên tố đất, nước, lửa, khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tinh hoa):
    • This dish is the quintessence of Vietnamese cuisine. (Món ăn này tinh hoa của ẩm thực Việt Nam.)
    • Her performance captured the quintessence of the character's sadness. (Màn trình diễn của ấy nắm bắt được tinh túy của nỗi buồn nhân vật.)
  • Danh từ ( dụ điển hình):
    • He is the quintessence of a gentleman. (Anh ấy hiện thân tiêu biểu của một quý ông.)
  • Danh từ (Triết học):
    • Ancient philosophers believed the stars were made of quintessence. (Các triết gia cổ đại tin rằng các ngôi sao được tạo ra từ nguyên tố thứ năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the quintessence of something": hiện thân hoàn hảo, tinh hoa của cái đó.
    • Her kindness is the quintessence of compassion. (Lòng tốt của ấy hiện thân hoàn hảo của lòng trắc ẩn.)
  • "to capture the quintessence": nắm bắt được tinh túy, bản chất cốt lõi.
    • The portrait captures the quintessence of her personality. (Bức chân dung nắm bắt được tinh túy trong tính cách của .)
Biến thể từ gần giống
  • Quintessential (adj): thuộc về tinh hoa, tiêu biểu nhất, điển hình nhất.
    • This is the quintessential French café. (Đây quán cà phê Pháp điển hình nhất.)
  • Quintessentially (adv): một cách tiêu biểu, đặc trưng.
    • He is quintessentially British in his manners. (Cử chỉ của anh ấy đặc trưng kiểu Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Essence (n): bản chất, tinh chất.
  • Epitome (n): hiện thân tiêu biểu, mẫu mực.
  • Embodiment (n): hiện thân.
  • Core (n): phần lõi, cốt lõi.
  • Purity (n): sự thuần khiết (khi nhấn mạnh khía cạnh tinh túy).
Từ trái nghĩa
  • Periphery (n): ngoại vi, phần rìa.
  • Superficiality (n): tính bề ngoài, hời hợt.
  • Dilution (n): sự pha loãng, làm giảm độ tinh khiết.
quintessence

The quintessence of a perfect summer day is a clear blue sky and a gentle breeze.

danh từ
  1. tinh chất; tinh tuý, tinh hoa
  2. (triết học) nguyên tố thứ năm

Từ đồng nghĩa