ether

/'i:θə/
Học thuật
Thân thiện
ether

A scientist carefully pours ether into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Ête: Một loại hợp chất hữu cơ dễ bay hơi, không màu, dễ cháy, công thức cấu tạo chung R-O-R', trong đó hai nhóm hydrocarbon được liên kết bởi một nguyên tử oxy. Trước đây được sử dụng làm chất gây mê.
  2. Danh từ (Vật , lịch sử):
    • Ête (Ête ánh sáng): Một môi trường giả định từng được cho lấp đầy mọi không gian phương tiện truyền sóng điện từ. Khái niệm này hiện không còn được chấp nhận.
  3. Danh từ (Văn chương, cổ):
    • Bầu trời cao, tầng không, thinh không: Không gian trong lành trên cao, thường được nhắc đến trong thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng.
    • Không khí, bầu khí quyển: Bầu không khí nói chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hóa học):
    • Diethyl ether was once a common anesthetic. (Ête diethyl từng một chất gây mê phổ biến.)
    • The organic compound belongs to the ether family. (Hợp chất hữu cơ này thuộc họ ête.)
  • Danh từ (Vật ):
    • Scientists once believed that light waves traveled through the luminiferous ether. (Các nhà khoa học từng tin rằng sóng ánh sáng di chuyển qua ête ánh sáng.)
  • Danh từ (Văn chương):
    • The eagle soared into the blue ether. (Con đại bàng bay vút lên bầu trời xanh thẳm.)
    • His ideas seemed to vanish into the ether. (Ý tưởng của anh ta dường như tan biến vào thinh không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ether": thường dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc ẩn dụ để chỉ không gian vô hình, nơi các tín hiệutuyến hoặc ý tưởng tồn tại.
    • The radio broadcast was sent out into the ether. (Chương trình phát thanh được phát đi vào không trung.)
  • "in the ether": (cách nói thông tục) chỉ một cái đó đang được thảo luận hoặc cảm nhận một cách mơ hồ trong không khí.
    • There's a feeling of change in the ether. ( một cảm giác về sự thay đổi đang lan tỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ethereal (adj): thuộc về tầng không, thanh tao, nhẹ nhàng như không thực.
    • Her voice had an ethereal quality. (Giọng ấy một chất lượng thanh tao.)
  • Etherize (v, ít dùng): gây mê bằng ête.
    • Patients were etherized before surgery in the 19th century. (Bệnh nhân được gây mê bằng ête trước khi phẫu thuật vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Hóa học): (không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho hợp chất này).
  • Danh từ (Văn chương): firmament (vòm trời), heavens (bầu trời, thiên đường), empyrean (tầng trời cao nhất), sky (bầu trời).
  • Danh từ (Vật , lịch sử): aether (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "ether").

Thành ngữ liên quan
  • "Into the ether": biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
    • My email must have vanished into the ether. (Email của tôi hẳn là đã biến mất tiêu vào thinh không rồi.)
ether

A scientist carefully pours ether into a beaker in the laboratory.

danh từ
  1. bầu trời trong sáng; chín tầng mây, thinh không
  2. (vật ) Ête
    • luminiferous ether
      ête ánh sáng
  3. hoá Ête