quintessence

/kwin'tesns/
Học thuật
Thân thiện
quintessence

La quintessence de son art se révèle dans cette peinture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tinh chất, phần tinh túy nhất: Chỉ phần cốt lõi, thuần khiết tiêu biểu nhất của một sự vật, một ý tưởng hoặc một phẩm chất.
    • Tinh hoa: Chỉ phần đẹp đẽ, quý giá hoàn hảo nhất, đại diện cho giá trị cao nhất của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La gentillesse est la quintessence de son caractère. (Sự tử tếtinh hoa trong tính cách của ấy.)
    • Ce tableau capture la quintessence de la mélancolie. (Bức tranh này nắm bắt được tinh chất của nỗi sầu muộn.)
    • Pour lui, la quintessence de la cuisine française est dans sa simplicité. (Đối với anh ấy, tinh hoa của ẩm thực Pháp nằmsự giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être la quintessence de...": là hiện thân, là biểu tượng hoàn hảo của một thứ đó.
    • Elle est la quintessence de l'élégance parisienne. ( ấyhiện thân của sự thanh lịch Paris.)
  • "en quintessence": một cách cô đọng, thuần túy nhất (cách dùng ít phổ biến hơn, mang tính văn chương).
    • Un parfum qui est la rose en quintessence. (Một mùi hươngtinh chất thuần khiết của hoa hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Quintessentiel, quintessentielle (tính từ): thuộc về tinh chất, mang tính tinh túy.
    • Un goût quintessentiel de vanille. (Một hương vị tinh túy của vani.)
  • Essence (danh từ giống cái): bản chất, tinh dầu. (Đâytừ gốc, "quintessence" nhấn mạnh mức độ tinh khiết cao cấp hơn).
Từ đồng nghĩa
  • L'essence même : bản chất đích thực.
  • Le summum : đỉnh cao, phần cao nhất.
  • L'apogée : đỉnh điểm, thời kỳ rực rỡ nhất.
  • Le nec plus ultra : thứ tuyệt hảo, không hơn được (mang tính trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Réduire à sa quintessence : cô đọng đến phần tinh túy nhất.
    • Le philosophe a réduit sa pensée à sa quintessence. (Nhà triết học đã cô đọng tư tưởng của mình đến phần tinh túy nhất.)
  • La cinquième essence : "tinh chất thứ năm", cách gọi cổ xưa dựa trên thuyết ngũ hành, là nguồn gốc của từ "quintessence". Ngày nay ít dùng với nghĩa đen.
quintessence

La quintessence de son art se révèle dans cette peinture.

danh từ giống cái
  1. tinh chất; tinh hoa

Từ có nhắc đến "quintessence"