quintessencié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá tinh vi, quá tinh tế đến mức cầu kỳ, khó hiểu: Dùng để miêu tả một ý tưởng, lối suy nghĩ, hoặc cách diễn đạt đã được tinh lọc, trau chuốt đến mức trở nên quá phức tạp, xa rời thực tế và khó tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un discours quintessencié peut perdre son auditoire. (Một bài diễn văn quá tinh vi có thể làm mất sự chú ý của thính giả.)
- Ses théories sont tellement quintessenciées que peu de gens les comprennent. (Các lý thuyết của ông ấy quá tinh vi đến nỗi ít người hiểu được.)
- Il évite le style quintessencié pour une écriture plus directe. (Anh ấy tránh lối viết quá cầu kỳ để hướng tới một cách viết trực tiếp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm, chỉ sự cầu kỳ không cần thiết. Nó nhấn mạnh sự cách biệt giữa ý tưởng với thực tế thông thường.
- Có thể dùng để phê bình một tác phẩm triết học, văn học hoặc nghệ thuật bị coi là quá kén người đọc/xem.
Biến thể và từ liên quan
- Quintessence (danh từ): Tinh túy, bản chất tinh khiết nhất.
- La quintessence de son art. (Tinh túy trong nghệ thuật của ông ta.)
- Raffiné (tính từ): Tinh tế, lịch sự (thường mang nghĩa tích cực, khác với "quintessencié").
- Alambiqué (tính từ): Rườm rà, cầu kỳ (gần nghĩa với "quintessencié").
Từ đồng nghĩa
- Abstrait: trừu tượng.
- Subtile (à l'excès): tinh vi (quá mức).
- Byzantin: cầu kỳ, rắc rối (trong tranh luận).
Từ trái nghĩa
- Simple: đơn giản.
- Direct: trực tiếp.
- Accessible: dễ tiếp cận.
- Concret: cụ thể.
tính từ
- (văn học) quá tinh vi
- Pensée quintessenciéetư tưởng quá tinh vi