quinze

Học thuật
Thân thiện
quinze

Le numéro quinze est écrit sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mười lăm: Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự là 15.
    • (Thứ) mười lăm: Dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Số mười lăm: Con số 15.
    • Ngày mười lăm: Ngày 15 trong tháng.
    • (Thể thao) Điểm mười lăm: Điểm số đầu tiên trong hệ thống tính điểm của môn quần vợt.
    • (Thể thao) Đội bóng bầu dục: Chỉ đội hình thi đấu chính thức gồm 15 cầu thủ trong môn bóng bầu dục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a quinze ans. (Cậu ấy mười lăm tuổi.)
    • C'est le quinze mars. (Hôm nayngày mười lăm tháng Ba.)
    • Elle habite au quinzième étage. ( ấy sốngtầng mười lăm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le quinze est mon chiffre porte-bonheur. (Số mười lămcon số may mắn của tôi.)
    • Le match commence à quinze heures. (Trận đấu bắt đầu lúc mười lăm giờ (3 giờ chiều).)
    • Le score est de quinze - trente. (Tỉ sốmười lăm - ba mươi.)
    • Le quinze de France a remporté le tournoi. (Đội tuyển bóng bầu dục Pháp đã giành chức vô địch giải đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mettre sur son trente-et-un": Ăn mặc thật đẹp, thật lịch sự. (Thành ngữ này nguồn gốc từ "trente" (30) "un" (1), không trực tiếp từ "quinze", nhưng minh họa cho cách dùng số trong thành ngữ).
  • "Être tiré à quatre épingles": Ăn mặc chỉnh tề, gọn gàng. (Một thành ngữ khác về trang phục, cho thấy văn hóa sử dụng số đếm trong diễn đạt).
Biến thể từ gần giống
  • Quinzième (tính từ/danh từ): Thứ mười lăm, một phần mười lăm.
    • C'est son quinzième anniversaire. (Đósinh nhật lần thứ mười lăm của anh ấy.)
  • Quinzaine (danh từ giống cái): Khoảng mười lăm, độ hai tuần.
    • Je reviens dans une quinzaine de jours. (Tôi sẽ trở lại trong khoảng mười lăm ngày nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • XV: Cách viết số La cho 15 (thường dùng trong số thứ tự của các vị vua, hoặc trong bản in).
    • Louis XV (Vua Louis thứ Mười Lăm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho số từ trong tiếng Pháp như trong động từ)

Thành ngữ liên quan
  • "Chercher midi à quatorze heures": Làm cho vấn đề trở nên phức tạp một cách không cần thiết, vạch tìm sâu. (Thành ngữ sử dụng số giờ "quatorze" - 14, cho thấy sự phổ biến của số trong các cách diễn đạt cố định).
  • "Être au septième ciel": Cực kỳ hạnh phúc. (Một thành ngữ khác sử dụng số thứ tự "septième" - thứ bảy).
quinze

Le numéro quinze est écrit sur le tableau noir.

tính từ
  1. mười lăm
  2. (thứ) mười lăm
    • Page quinze
      trang mười lăm
danh từ giống đực
  1. mười lăm
  2. số mười lăm
  3. (thể) điểm mười lăm (chơi quần vợt)
  4. ngày mười lăm
  5. (thể) đội bóng bầu dục (mười lăm người)