gonze

Học thuật
Thân thiện
gonze

Un gonze en costume regarde sa montre dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • , lão, tay: Từ lóng (argot) hoặc biệt ngữ dùng để chỉ một người đàn ông, thường với sắc thái thân mật, suồng sã hoặc phần khinh miệt, tùy ngữ cảnh. Tương đương với "type", "mec" trong tiếng lóng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực: (Nhìn cái kia kìa!) (Hắnmột tay kỳ quặc.) (Có một /ông lão đến tìm anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ nói, đặc biệttrong các bối cảnh không trang trọng hoặc trong văn học, phim ảnh để tạo màu sắc cho nhân vật.
  • Có thể dùng để gọi một người đàn ông khi người nói không biết tên hoặc muốn ám chỉ một cách chung chung.
Biến thể từ gần giống
  • Gonzesse (n.f.): Dạng từ lóng chỉ người phụ nữ, "cô ả", "mụ", "nàng".
  • Type (n.m.): Từ lóng phổ biến hơn, cùng nghĩa "", "tay".
  • Mec (n.m.): Từ lóng rất phổ biến, nghĩa "chàng trai", "".
Từ đồng nghĩa
  • Individu (n.m.): cá nhân, kẻ (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực).
  • Personne (n.f.): người (trung lập, trang trọng).
  • Type (n.m.): , tay (lóng).
  • Mec (n.m.): chàng, (lóng).
Lưu ý
  • "Gonze"một từ cổ điển của tiếng lóng Pháp, ngày nay ít được dùng trong đời sống hàng ngày so với "mec" hay "type". thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh cổ điển để tái hiện không khí của một thời kỳ nhất định.
  • Sắc thái có thể từ trung lập đến khinh miệt, tùy thuộc vào giọng điệu ngữ cảnh của người nói.
gonze

Un gonze en costume regarde sa montre dans la rue.

danh từ giống đực
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) , lão, tay

Từ gần giống

Từ chứa "gonze"