guêpe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Ong vò vẽ: Một loài côn trùng bay thuộc bộ Cánh màng, thường có thân hình thon, sọc vàng đen và có thể đốt nhiều lần.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Người phụ nữ xảo quyệt, chua ngoa: Dùng để chỉ một người phụ nữ có tính cách khó chịu, hay gây sự hoặc ranh mãnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Attention, il y a un nid de guêpes dans l'arbre ! (Cẩn thận, có một tổ ong vò vẽ trên cây kìa!)
- Elle a été piquée par une guêpe. (Cô ấy bị một con ong vò vẽ đốt.)
- Quelle fine guêpe ! Elle a réussi à nous tromper tous. (Đúng là một mụ xảo quyệt! Bà ta đã lừa được tất cả chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Taille de guêpe": Vòng eo ong, eo thon nhỏ.
- Elle a une taille de guêpe. (Cô ấy có một vòng eo thon nhỏ như ong.)
- "Nid de guêpes": Tổ ong vò vẽ; (nghĩa bóng) một tình huống hoặc nơi chốn nguy hiểm, phức tạp và dễ nổi giận.
- Ce dossier est un vrai nid de guêpes. (Hồ sơ này đúng là một "tổ ong vò vẽ" – một vấn đề rắc rối và nhạy cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Guêpier (danh từ giống đực): Tổ ong vò vẽ; (nghĩa bóng) nơi ồn ào, hỗn loạn.
- Frelon (danh từ giống đực): Ong bắp cày (một loài lớn hơn và thường hung dữ hơn ).
Từ đồng nghĩa
- Vespère (danh từ giống cái, ít dùng): Từ đồng nghĩa chỉ ong vò vẽ.
- Mégère (danh từ giống cái): Mụ đàn bà lắm điều, hay cãi (nghĩa bóng, gần với ).
Thành ngữ liên quan
- Être armé comme une guêpe: Được trang bị/vũ khí yếu ớt, không đáng sợ.
- Ses arguments sont faibles, il est armé comme une guêpe. (Lập luận của anh ta yếu ớt, chẳng đáng sợ gì.)
- Fâché comme une guêpe: Giận dữ, cáu kỉnh như ong vò vẽ.
- Il est sorti du bureau, fâché comme une guêpe. (Anh ta bước ra khỏi văn phòng, tức giận vô cùng.)
{{guêpe}}
danh từ giống cái
- (động vật học) ong vò vẽ
- taille de guêpemình lưng ong
- une fine guêpe(thân mật) con mụ xảo quyệt