guêpe

{{guêpe}}
danh từ giống cái
  1. (động vật học) ong vò vẽ
    • taille de guêpe
      mình lưng ong
    • une fine guêpe
      (thân mật) con mụ xảo quyệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

guêpe
Une guêpe vole autour d'un bouquet de fleurs.