quisling

/'kwizliɳ/
danh từ
  1. người hợp tác với kẻ xâm chiếm; kẻ phản bội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quisling"

quisling
A quisling betrays his country by aiding the enemy invaders.