quits

/kwits/
Học thuật
Thân thiện
quits

We are finally quits with the loan.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùng trong vị ngữ):
    • Ngang nhau, hoà, không còn nợ nần hay mâu thuẫn: Trạng thái khi hai bên đã thanh toán xong các khoản nợ hoặc trả đũa xong, không còn thiếu nhau điều . thể hiện sự cân bằng kết thúc của một giao kèo, món nợ hoặc mối thù.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After I paid him back the $20, we were quits. (Sau khi tôi trả lại anh ta 20 đô la, chúng tôi đã ngang nhau.)
    • You broke my phone, and I broke yours. Now we're quits. (Cậu làm vỡ điện thoại của tôi, tôi làm vỡ của cậu. Giờ chúng ta hoà rồi.)
    • He felt quits with his old rival after winning the final match. (Anh ấy cảm thấy đã trả được thù với đối thủ sau khi thắng trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be quits (with someone)": ở trạng thái không còn nợ nần hoặc mâu thuẫn với ai đó.

    • I've done my part, so I'm quits with you on this project. (Tôi đã hoàn thành phần việc của mình, vậy tôi anh xong với nhau trong dự án này rồi.)
  • "to call it quits": quyết định dừng lại, chấm dứt một việc đó (như một mối quan hệ, công việc, hoặc cuộc chơi).

    • After years of arguing, they decided to call it quits and get a divorce. (Sau nhiều năm cãi vã, họ quyết định chấm dứt ly dị.)
    • It's getting late; let's call it quits for today. (Đã muộn rồi; hãy dừng lại hôm nay thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quit (động từ): từ bỏ, rời bỏ, ngừng làm việc .
    • He quit his job to travel the world. (Anh ấy bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Even: ngang bằng, hoà (về điểm số, nợ nần).
  • Square: sòng phẳng, không còn nợ nần.
  • Settled: đã được giải quyết, thanh toán xong.
Thành ngữ liên quan
  • "Double or quits" (còn gọi là "Double or nothing"): Được ăn đôi, thua mất cả. Một cách đánh cược trong đó người thua có thể gấp đôi số tiền cược để gỡ gạc, nếu thua tiếp sẽ mất tất cả, còn nếu thắng thì sẽ lấy lại được số tiền đã thua.

    • He lost the first bet and then said, "Double or quits!" (Anh ta thua ván cược đầu tiên sau đó nói, "Được ăn đôi, thua mất cả!")
  • "To cry quits" (cổ xưa, ít dùng): Đồng ý hoà, tuyên bố chấm dứt tranh chấp hoặc cạnh tranh.

    • After a long and exhausting race, both runners were ready to cry quits. (Sau một cuộc đua dài mệt mỏi, cả hai vận động viên đều sẵn sàng tuyên bố hoà.)
quits

We are finally quits with the loan.

tính từ
  1. vị ngữ trả xong, thanh toán xong (nợ, thù)
    • we are quits now
      chúng ta xong nợ nhá

Idioms

  • to cry quits
    đồng ý hoà
  • double or quits
    được ăn đôi thua mất cả (trò chơi ăn tiền)

Từ tương tự

Từ gần giống