quietus
/kwai'i:təs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chấm dứt, sự kết thúc (đặc biệt là sự chết): "quietus" là một từ trang trọng, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự kết thúc hoàn toàn của một cái gì đó, hoặc trực tiếp chỉ cái chết.
- Sự thanh toán, sự dẹp yên (một vấn đề, một mối đe dọa): Từ này cũng có thể ám chỉ hành động chấm dứt hoặc loại bỏ một điều gì đó một cách dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The final blow gave the monster its quietus. (Đòn cuối cùng đã kết liễu con quái vật.)
- The scandal brought a quietus to his political career. (Vụ bê bối đã chấm dứt sự nghiệp chính trị của ông ta.)
- He received his quietus in the form of a dismissal letter. (Anh ta nhận được sự chấm dứt dưới hình thức một lá thư sa thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give/get one's quietus": (cách diễn đạt cũ, trang trọng) giết chết ai đó / bị giết chết; hoặc theo nghĩa bóng là chấm dứt hoàn toàn.
- The hero gave the villain his quietus. (Người anh hùng đã kết liễu tên phản diện.)
- The failing company finally got its quietus. (Công ty đang thua lỗ cuối cùng cũng chấm dứt hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Quiet (adj/tính từ): yên tĩnh, im lặng. (Lưu ý: "quietus" có nguồn gốc từ tiếng Latin nhưng không phải là biến thể trực tiếp của "quiet").
- Cessation (n/danh từ): sự ngừng, sự chấm dứt.
- Demise (n/danh từ): sự qua đời, sự sụp đổ (trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Death: cái chết.
- End: sự kết thúc.
- Termination: sự chấm dứt.
- Extinguishment: sự dập tắt, sự tiêu diệt.
Thành ngữ liên quan
- To put to rest: chôn cất; hoặc giải quyết, dẹp yên (một tin đồn, vấn đề). Có sắc thái tương tự "give a quietus" trong việc chấm dứt điều gì đó.
- The new evidence put the rumors to rest. (Bằng chứng mới đã dẹp yên những lời đồn.)
danh từ
- sự từ trần, sự chết
- to get one's quietuschết
- (từ lóng) đòn đánh cho chết hẳn, phát đạn bắn cho chết hẳn
- to give someone his quietusgiết chết ai, đánh cho ai một đòn chết hẳn
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) giấy biên nhận (để thu hết tiền...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trạng thái bất động