quittance
/'kwitəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy chứng nhận thanh toán, biên lai: Một tài liệu chính thức xác nhận rằng một khoản nợ hoặc nghĩa vụ đã được giải quyết hoàn toàn.
- Sự giải thoát, sự miễn trừ: Hành động được giải phóng khỏi một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc món nợ.
- Sự đền bù, sự báo đáp: Hành động trả ơn hoặc đáp lại một ân huệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank issued a quittance after the final mortgage payment. (Ngân hàng đã cấp một giấy chứng nhận thanh toán sau khoản trả thế chấp cuối cùng.)
- He sought quittance from his moral obligations. (Anh ta tìm kiếm sự giải thoát khỏi những nghĩa vụ đạo đức của mình.)
- She felt she had given full quittance for their kindness. (Cô ấy cảm thấy mình đã báo đáp đầy đủ cho lòng tốt của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To give quittance": Cung cấp sự giải thoát hoặc thanh toán.
- The court's ruling gave him quittance from the contract. (Phán quyết của tòa án đã cho anh ta sự giải thoát khỏi hợp đồng.)
- "In quittance of": Để thay thế cho, như một sự thanh toán cho.
- He offered his services in quittance of the debt. (Anh ta đề nghị các dịch vụ của mình để thay thế cho món nợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quit (động từ): Từ bỏ, rời đi, ngừng lại.
- He decided to quit his job. (Anh ấy quyết định bỏ việc.)
- Quittance (từ cổ, thơ ca): Sự tha thứ, sự xá miễn.
- The king granted quittance to the prisoners. (Nhà vua ban sự tha thứ cho các tù nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Receipt: Biên lai, giấy biên nhận.
- Acquittance: Giấy biên nhận thanh toán (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Release: Sự giải phóng, sự thả ra.
- Settlement: Sự dàn xếp, sự thanh toán.
Thành ngữ liên quan
- "Omittance is not quittance" (Thành ngữ): Quên chưa đòi chưa phải là thoát nợ. (Chỉ việc không đòi nợ ngay không có nghĩa là món nợ đã được xóa bỏ).
- Just because he hasn't asked for the money back doesn't mean you don't owe him. Remember, omittance is not quittance. (Chỉ vì anh ấy chưa đòi lại tiền không có nghĩa là bạn không nợ anh ấy. Hãy nhớ rằng, quên chưa đòi chưa phải là thoát nợ.)
danh từ
- giấy chứng thu, biên lai
- sự đền bù, sự báo đền; sự báo thù, sự trả thù
- (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sự giải thoát cho, sự miễn xá cho
Idioms
- omittance is not quittancequên chưa đòi chưa phải là thoát (nợ)