quittance

/'kwitəns/
Học thuật
Thân thiện
quittance

On lui a donné une quittance pour son paiement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Biên lai, giấy biên nhận: Một văn bản chính thức xác nhận rằng một khoản nợ hoặc một nghĩa vụ đã được thanh toán hoặc hoàn thành đầy đủ.
    • Sự giải thoát, sự miễn trừ (từ , nghĩa ): Hành động hoặc sự kiện giải phóng ai đó khỏi một nghĩa vụ, tội lỗi hoặc món nợ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le créancier a délivré une quittance au débiteur. (Chủ nợ đã cấp một biên lai cho con nợ.)
    • Après le paiement final, vous recevrez une quittance. (Sau khi thanh toán lần cuối, bạn sẽ nhận được một giấy biên nhận.)
    • Il a demandé une quittance pour prouver qu'il avait payé le loyer. (Anh ấy đã yêu cầu một biên lai để chứng minh rằng mình đã trả tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "donner quittance" (từ , nghĩa ): miễn cho, tha cho.

    • Le seigneur a donné quittance à son vassal. (Ngài lãnh chúa đã miễn cho chư hầu của mình.)
  • "quittance de loyer": biên lai thu tiền nhà.

    • N'oubliez pas de conserver votre quittance de loyer. (Đừng quên giữ lại biên lai thu tiền nhà của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quitter (động từ): rời đi, từ bỏ, trả nợ.

    • Il doit quitter la ville demain. (Anh ấy phải rời thành phố vào ngày mai.)
    • J'ai quitté mes dettes. (Tôi đã trả hết nợ.)
  • Acquittement (danh từ giống đực): sự trả nợ, sự thanh toán; (trong pháp lý) sự tuyên trắng án.

    • L'acquittement de la somme est exigé. (Việc thanh toán số tiềnbắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Reçu (danh từ giống đực): biên lai, giấy biên nhận.
  • Décharge (danh từ giống cái): giấy miễn trừ, sự giải tỏa (nghĩa vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "quittance")

Thành ngữ liên quan
  • Être en règle et quittance: Được giải quyết ổn thỏa giấy tờ đầy đủ (nghĩa đen: đủ quy tắc biên lai).
    • Maintenant que j'ai payé et reçu le papier, je suis en règle et quittance. (Bây giờ tôi đã trả tiền nhận được giấy tờ, mọi việc đã được giải quyết ổn thỏa.)
quittance

On lui a donné une quittance pour son paiement.

danh từ giống cái
  1. biên lai
    • donner quittance
      (từ , nghĩa ) miễn cho, tha cho

Từ chứa "quittance"

Từ có nhắc đến "quittance"